🔴 Trực tiếp Nieciecza vs Wisła Płock - Vòng 29 VĐQG Ba Lan (19-04-2026)
Xem trực tiếp Ekstraklasa (POL) vòng 29: Nieciecza vs Wisła Płock 17:15 ngày 19-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraklasa (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Nieciecza
Wisła Płock
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Nieciecza: 1T - 1H- 3B 
Wisła Płock: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/10/2025 | Wisła Płock | 3 - 1(3 - 0) | ||
| 11/03/2025 | Wisła Płock | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 21/08/2024 | Nieciecza | 4 - 2(0 - 1) | ||
| 02/03/2024 | Nieciecza | 2 - 2(2 - 1) | ||
| 19/08/2023 | Wisła Płock | 3 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Wisła Płock









Nieciecza

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1.2
1
TB bàn thua
2.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Nieciecza

Wisła Płock

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 10 (0)(0) | 2.03 | -1 1/4 | 1.79 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | T | X | ||
| 06/04/26 | 32 (2)(0) | 1.88 | 1/4 | 1.92 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | T | T | ||
| 22/03/26 | 41 (3)(0) | 2.01 | -1 3/4 | 1.81 | 1.83 | 1.83 | 1.87 | B | T | ||
| 14/03/26 | 12 (1)(2) | 1.90 | 0 | 1.90 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | B | H | ||
| 07/03/26 | 21 (1)(0) | 1.80 | -3/4 | 2.02 | 1.96 | 1.96 | 1.76 | B | H | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | 10 (1)(0) | 1.76 | 1/4 | 2.08 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | T | X | ||
| 04/04/26 | 10 (0)(0) | 1.84 | -1/2 | 1.98 | 1.94 | 1.94 | 1.77 | B | X | ||
| 22/03/26 | 12 (1)(2) | 1.95 | -1 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | T | T | ||
| 15/03/26 | 12 (0)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.99 | 1.95 | 1.95 | 1.76 | T | T | ||
| 10/03/26 | 03 (0)(0) | 2.05 | -1/2 | 1.78 | 1.98 | 1.98 | 1.74 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ4
7Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
18Tổng8
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ3
8Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
15Tổng9
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ7
15Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ0
3Thẻ đỏ đội0
33Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
44%
Cao nhất
66%
30%
Thấp nhất
26%
37%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
13.8 cú sút
Sút TB
11.8 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































