🔴 Trực tiếp Mladá Boleslav vs Sparta Praha - Cúp Quốc Gia Séc (04-03-2026)
Xem trực tiếp Czech Cup (CZE): Mladá Boleslav vs Sparta Praha 02:00 ngày 04-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Czech Cup (CZE) và đội hình ra sân chính thức.
Mladá Boleslav
Sparta Praha
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Mladá Boleslav: 0T - 1H- 4B 
Sparta Praha: 4T - 1H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 22/11/2025 | Mladá Boleslav | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 28/07/2025 | Sparta Praha | 3 - 2(1 - 1) | ||
| 13/04/2025 | Sparta Praha | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 10/11/2024 | Mladá Boleslav | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 18/05/2024 | Mladá Boleslav | 0 - 5(0 - 3) |
Phong độ gần nhất
Sparta Praha









Mladá Boleslav

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
1
2.6
TB bàn thua
1.2
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Mladá Boleslav

Sparta Praha

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | 30 (0)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.83 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | T | ||
| 22/02/26 | 00 (0)(0) | 1.81 | -1 | 1.90 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | T | X | ||
| 15/02/26 | 00 (0)(0) | 1.83 | -1/4 | 1.87 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | X | ||
| 08/02/26 | 40 (2)(0) | 1.88 | -2 | 1.82 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | B | T | ||
| 31/01/26 | 22 (0)(1) | 1.96 | 0 | 1.75 | 1.83 | 1.83 | 1.86 | H | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | 52 (2)(1) | 2.01 | -1 1/2 | 1.83 | 2.01 | 2.01 | 1.84 | T | T | ||
| 23/02/26 | 00 (0)(0) | 1.85 | 0 | 1.85 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | H | X | ||
| 16/02/26 | 20 (1)(0) | 1.82 | -1 1/4 | 1.97 | 1.80 | 1.80 | 1.95 | T | X | ||
| 08/02/26 | 03 (0)(0) | 1.95 | 1 | 1.89 | 1.83 | 1.83 | 1.85 | T | T | ||
| 01/02/26 | 03 (0)(1) | 1.80 | 1 1/4 | 2.00 | 1.82 | 1.82 | 1.86 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ5
14Thẻ vàng đội4
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
23Tổng10
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ6
2Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng19
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ11
16Thẻ vàng đội16
2Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
28Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.8 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1.6 bàn
1.8 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
71%
Cao nhất
71%
47%
Thấp nhất
55%
59%
Trung bình
63%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.8 cú sút
Sút TB
12.8 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.6 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























