🔴 Trực tiếp Metalist 1925 Kharkiv vs Veres - Vòng 1 VĐQG Ukraine (01-08-2026)
Xem trực tiếp Premier League (UKR) vòng 1: Metalist 1925 Kharkiv vs Veres 19:30 ngày 01-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
Metalist 1925 Kharkiv
Veres
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Metalist 1925 Kharkiv: 2T - 0H- 3B 
Veres: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | Veres | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 15/04/2026 | Metalist 1925 Kharkiv | 4 - 0(1 - 0) | ||
| 25/05/2024 | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 25/11/2023 | Veres | 4 - 3(2 - 1) | ||
| 14/05/2023 | Veres | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Veres









Metalist 1925 Kharkiv

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1
0.8
TB bàn thua
1
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Metalist 1925 Kharkiv

Veres

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | 01 (0)(0) | 1.79 | 1 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | H | X | ||
| 16/05/26 | 11 (1)(0) | 1.73 | -3/4 | 1.88 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | B | X | ||
| 12/05/26 | 22 (1)(0) | 1.71 | -1/4 | 1.90 | 1.86 | 1.86 | 1.72 | B | T | ||
| 09/05/26 | 11 (0)(1) | 1.90 | 1/4 | 1.71 | 1.89 | 1.89 | 1.69 | B | X | ||
| 03/05/26 | 01 (0)(1) | 1.73 | 1/4 | 1.88 | 1.95 | 1.95 | 1.65 | B | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | 01 (0)(0) | 1.79 | 1 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | H | X | ||
| 17/05/26 | 20 (0)(0) | 1.73 | -1 | 1.88 | 1.78 | 1.78 | 1.79 | B | X | ||
| 12/05/26 | 13 (0)(1) | 1.87 | 0 | 1.74 | 1.84 | 1.84 | 1.73 | B | T | ||
| 09/05/26 | 00 (0)(0) | 1.88 | 0 | 1.82 | 1.92 | 1.92 | 1.88 | H | X | ||
| 02/05/26 | 33 (0)(2) | 1.96 | 0 | 1.67 | 1.66 | 1.66 | 1.94 | H | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ6
5Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng20
Sân khách
13Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng9
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ11
10Thẻ vàng đội18
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
26Tổng29
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
0.8 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
74%
Cao nhất
48%
52%
Thấp nhất
35%
63%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.6 cú sút
Sút TB
7.2 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất























