🔴 Trực tiếp Melbourne Victory vs Adelaide United - Vòng 19 VĐQG Úc (27-02-2026)
Xem trực tiếp A-League Men (AUS) vòng 19: Melbourne Victory vs Adelaide United 15:35 ngày 27-02. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng A-League Men (AUS) và đội hình ra sân chính thức.
Melbourne Victory
Adelaide United
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Melbourne Victory: 3T - 0H- 2B 
Adelaide United: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/01/2026 | Adelaide United | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 13/12/2025 | Melbourne Victory | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 29/03/2025 | Melbourne Victory | 5 - 3(2 - 1) | ||
| 18/01/2025 | Adelaide United | 3 - 2(2 - 1) | ||
| 21/09/2024 | Melbourne Victory | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Adelaide United









Melbourne Victory

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
2.2
2.4
TB bàn thua
1
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Melbourne Victory

Adelaide United

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/02/26 | 13 (1)(1) | 1.78 | 0 | 2.11 | 1.89 | 1.89 | 1.94 | T | T | ||
| 14/02/26 | 11 (1)(0) | 2.05 | -1 | 1.85 | 1.99 | 1.99 | 1.84 | B | X | ||
| 06/02/26 | 23 (1)(2) | 1.92 | 1/2 | 1.98 | 2.03 | 2.03 | 1.83 | T | T | ||
| 01/02/26 | 10 (1)(0) | 1.86 | 1 | 2.06 | 1.93 | 1.93 | 1.93 | B | X | ||
| 26/01/26 | 40 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.97 | 1.95 | 1.95 | 1.92 | T | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/02/26 | 40 (2)(0) | 1.85 | -1/2 | 2.00 | 1.90 | 1.90 | 1.98 | T | T | ||
| 14/02/26 | 12 (1)(1) | 2.05 | -1 | 1.85 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | T | X | ||
| 08/02/26 | 23 (0)(1) | 1.85 | 1/2 | 2.07 | 2.00 | 2.00 | 1.86 | B | T | ||
| 30/01/26 | 11 (1)(0) | 1.85 | 1/4 | 2.07 | 1.86 | 1.86 | 2.01 | T | X | ||
| 24/01/26 | 23 (1)(0) | 1.94 | -1/2 | 1.96 | 2.00 | 2.00 | 1.89 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng8
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
5Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng7
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ6
13Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
25Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1.8 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
2.6 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
58%
43%
Thấp nhất
38%
55%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.4 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
6.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























