Tổng quan về CLB Melbourne Victory
| Tên | Melbourne Victory | Quốc gia | Úc | Australia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Melbourne Victory | Thành phố | Melbourne |
| Sân vận động | AAMI Park - sức chứa 8.000 | Giải đấu | A-League Men – VĐQG Úc |
| Loại đội | CLB | HLV | Giovanni Savarese |
| Năm thành lập | 2004 | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Huấn luyện viên
Giovanni Savarese - Venezuela - 38 trận - 5 thắng - 1 hòa - 32 thua - tỉ lệ thắng 13.16%
Thủ môn
Jack Warshawsky - số áo 1 - Úc - 35 trận
Jack Duncan - số áo 25 - Úc - 34 trậnĐội 1
Hậu vệ
Jason Davidson - số áo 3 - Úc - 33 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Philipp Ziereis - số áo 4 - Đức - 6 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Brendan Hamill - số áo 5 - Úc - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tom Lockyer - số áo 15 - Wales - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Joshua Inserra - số áo 16 - Úc - 29 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Franco Lino - số áo 18 - Úc - 15 trận - 1 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Xavier Stella - số áo 22 - Úc - 15 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Harrison Shillington - số áo 36 - Úc - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền vệ
Jordi Valadon - số áo 8 - Úc - 37 trận - 2 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Denis Genreau - số áo 10 - Úc - 30 trận - 3 bàn - 7 kiến tạoĐội 1
Santos - số áo 11 - Brazil - 34 trận - 8 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Matthew Grimaldi - số áo 14 - Úc - 35 trận - 2 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Keegan Jelacic - số áo 23 - New Zealand - 36 trận - 8 bàn - 3 kiến tạo
Charles Nduka - số áo 44 - Nhật Bản - 21 trận - 6 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Guillermo May - số áo 21 - Uruguay - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mikey Ghossaini - số áo 29 - Úc - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Melbourne Victory mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 8 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 11 bàn, 3 bàn sân nhà và 8 bàn sân khách
- Bàn thua
- 3 bàn, 0 bàn sân nhà và 3 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.38 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.38 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Santos - 3 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Matthew Grimaldi - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 4 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
AFC Champions League Two – Cúp C2 châu Á
- Thành tích
- Hạng 2
- Điểm số
- 4 điểm
- Tổng số trận
- 2 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 1 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Bàn thắng
- 4 bàn, 3 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 2 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Santos - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Denis Genreau - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 1 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
A-League Men – VĐQG Úc
- Thành tích
- Hạng 11
- Tổng số trận
- 1 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
- Bàn thắng
- 1 bàn, 0 bàn sân nhà và 1 bàn sân khách
- Bàn thua
- 2 bàn, 0 bàn sân nhà và 2 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 2 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Charles Nduka - 1 bàn
- Thành tích sân nhà
- 0 thắng - 0 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 0 thắng - 0 hòa - 1 thua
Thống kê kỷ lục CLB Melbourne Victory
Thống kê kỷ lục CLB Melbourne Victory tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Danh hiệu
- Tổng danh hiệu
- 3
- A-League Men – VĐQG Úc
- 2 lần
- Cúp Úc
- 1 lần
- Danh hiệu gần nhất
- Cúp Úc - 2021
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 16 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 3 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 5 trận
Câu hỏi thường gặp về Melbourne Victory
1. Melbourne Victory thuộc quốc gia nào?
Melbourne Victory là CLB thuộc Úc.
2. Melbourne Victory đang tham dự giải đấu nào?
Melbourne Victory hiện thi đấu tại A-League Men – VĐQG Úc mùa 2026-2027.
3. HLV hiện tại của Melbourne Victory là ai?
Giovanni Savarese quốc tịch Venezuela hiện đang giữ chức vụ HLV trưởng của CLB Melbourne Victory.
4. Sân nhà của Melbourne Victory?
AAMI Park tại Melbourne Úc được sử dụng là sân nhà của CLB Melbourne Victory.
