Dữ liệu thống kê trận LOSC Lille vs Crvena Zvezda (20-02-2026)

Trận đấu giữa LOSC LilleCrvena Zvezda thuộc Europa League đã kết thúc với tỷ số 0 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
LOSC Lille
Crvena Zvezda
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu LOSC Lille: 0T - 0H- 1B Crvena Zvezda: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
07/11/2025
Cúp C2 châu Âu (UEFA Europa League)
Crvena Zvezda
1 - 0(0 - 0)
LOSC Lille
Phong độ gần nhất
LOSC Lille
Phong độ
Crvena Zvezda
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
0.6
2.6
TB bàn thua
1.2
0.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
LOSC Lille
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
15/02/26
LOSC Lille
Brest
11
(0)(0)
2.05
-1
1.85
1.87
1.87
1.95
B
X
07/02/26
Metz
LOSC Lille
00
(0)(0)
2.00
1
1.90
1.88
1.88
1.96
B
X
01/02/26
Olympique Lyonnais
LOSC Lille
10
(1)(0)
1.97
-1/4
1.93
1.88
1.88
1.98
B
X
30/01/26
LOSC Lille
SC Freiburg
10
(0)(0)
2.00
-1/2
1.90
1.95
1.95
1.91
T
X
26/01/26
LOSC Lille
Strasbourg
14
(0)(2)
1.80
0
2.13
1.85
1.85
2.02
B
T
Crvena Zvezda
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
14/02/26
Železničar Pančevo
Crvena Zvezda
03
(0)(1)
1.96
2
1.75
1.75
1.75
1.93
T
H
07/02/26
Crvena Zvezda
Novi Pazar
50
(1)(0)
1.95
-2 1/4
1.76
1.89
1.89
1.79
T
T
01/02/26
Čukarički
Crvena Zvezda
13
(1)(2)
1.85
1 1/2
1.85
1.97
1.97
1.73
T
T
30/01/26
Crvena Zvezda
Celta de Vigo
11
(0)(0)
2.02
-1/4
1.88
1.87
1.87
2.00
B
X
23/01/26
Malmö FF
Crvena Zvezda
01
(0)(1)
1.99
3/4
1.91
1.91
1.91
1.98
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội2
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng7
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ8
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng13
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ13
9Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
LOSC Lille
Phong độ
Crvena Zvezda
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
69%
Cao nhất
70%
39%
Thấp nhất
56%
54%
Trung bình
63%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.0 cú sút
Sút TB
18.6 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
7.2 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất