🔴 Trực tiếp LNZ Cherkasy vs Metalist 1925 Kharkiv - Vòng 25 VĐQG Ukraine (26-04-2026)
Xem trực tiếp Premier League (UKR) vòng 25: LNZ Cherkasy vs Metalist 1925 Kharkiv 19:30 ngày 26-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (UKR) và đội hình ra sân chính thức.
LNZ Cherkasy
Metalist 1925 Kharkiv
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
LNZ Cherkasy: 1T - 1H- 1B 
Metalist 1925 Kharkiv: 1T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2025 | Metalist 1925 Kharkiv | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 08/03/2024 | Metalist 1925 Kharkiv | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 26/08/2023 | LNZ Cherkasy | 0 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Metalist 1925 Kharkiv









LNZ Cherkasy

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.8
1.2
TB bàn thua
0.8
0
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
LNZ Cherkasy

Metalist 1925 Kharkiv

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/26 | 10 (1)(0) | 1.84 | 1/4 | 1.77 | 1.68 | 1.68 | 1.90 | B | X | ||
| 13/04/26 | 22 (2)(2) | 1.68 | 1/2 | 1.94 | 1.80 | 1.80 | 1.77 | T | T | ||
| 05/04/26 | 03 (0)(0) | 1.71 | 3/4 | 1.91 | 1.67 | 1.67 | 1.92 | T | T | ||
| 21/03/26 | 12 (1)(0) | 1.95 | 3/4 | 1.85 | 1.79 | 1.79 | 1.84 | B | T | ||
| 14/03/26 | 20 (1)(0) | 1.83 | -1 | 1.78 | 1.76 | 1.76 | 1.82 | T | H | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | 00 (0)(0) | 1.91 | -1 3/4 | 1.79 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | X | ||
| 18/04/26 | 10 (0)(0) | 1.88 | -1 1/2 | 1.73 | 1.75 | 1.75 | 1.83 | B | X | ||
| 15/04/26 | 40 (1)(0) | 1.97 | -3/4 | 1.82 | 2.02 | 2.02 | 1.83 | T | T | ||
| 11/04/26 | 10 (0)(0) | 1.91 | 1/4 | 1.70 | 1.78 | 1.78 | 1.79 | T | X | ||
| 04/04/26 | 00 (0)(0) | 1.90 | 1/4 | 1.71 | 1.70 | 1.70 | 1.89 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội7
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng14
Sân khách
11Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
15Tổng9
Tất cả
18Thẻ vàng đối thủ9
7Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
26Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
59%
30%
Thấp nhất
44%
42%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.0 cú sút
Sút TB
13.4 cú sút
3.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
1.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























