Dữ liệu thống kê trận Liepāja vs Super Nova (12-06-2026)
Trận đấu giữa Liepāja và Super Nova thuộc VĐQG Latvia đã kết thúc với tỷ số 2 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Liepāja
Super Nova
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Liepāja: 2T - 1H- 2B
Super Nova: 2T - 1H- 2B
Liepāja: 2T - 1H- 2B
Super Nova: 2T - 1H- 2B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 23/04/2026 | Super Nova | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 09/11/2025 | Super Nova | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 25/08/2025 | Liepāja | 0 - 3(0 - 1) | ||
| 18/06/2025 | Super Nova | 1 - 3(0 - 3) | ||
| 25/04/2025 | Liepāja | 2 - 2(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Super Nova









Liepāja

Phong độ
Super Nova5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
2.2
1.4
TB bàn thua
1.2
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Liepāja
Super Nova
Liepāja40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | 30 (2)(0) | 1.89 | -3/4 | 1.92 | 1.96 | 1.96 | 1.82 | T | H | ||
| 26/05/26 | 11 (1)(0) | 1.88 | 1/2 | 1.96 | 1.90 | 1.90 | 1.91 | B | X | ||
| 22/05/26 | 31 (2)(0) | 1.85 | 0 | 1.96 | 1.82 | 1.82 | 1.96 | B | T | ||
| 17/05/26 | 21 (1)(0) | 1.82 | -1/4 | 2.00 | 1.78 | 1.78 | 2.00 | T | T | ||
| 12/05/26 | 41 (1)(0) | 1.96 | -1 1/2 | 1.85 | 1.92 | 1.92 | 1.85 | T | T | ||
Super Nova20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/05/26 | 12 (1)(1) | 1.93 | 2 1/4 | 1.88 | 1.77 | 1.77 | 2.02 | T | H | ||
| 24/05/26 | 30 (3)(0) | 2.00 | -2 1/4 | 1.82 | 1.86 | 1.86 | 1.91 | B | X | ||
| 20/05/26 | 02 (0)(0) | 1.86 | 0 | 1.95 | 1.96 | 1.96 | 1.82 | T | X | ||
| 16/05/26 | 31 (2)(1) | 1.92 | -3/4 | 1.89 | 1.93 | 1.93 | 1.84 | T | T | ||
| 12/05/26 | 11 (1)(0) | 2.04 | 0 | 1.78 | 1.93 | 1.93 | 1.85 | H | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng13
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ7
6Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng10
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ12
11Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
21Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
LiepājaPhong độ
Super NovaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2.2 bàn
TB FT
0.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
67%
Cao nhất
52%
47%
Thấp nhất
37%
57%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.6 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
2.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất