🔴 Trực tiếp Liepāja vs Spartaks Jūrmala - Vòng 30 VĐQG Latvia (01-10-2022)
Xem trực tiếp Virsliga (LVA) vòng 30: Liepāja vs Spartaks Jūrmala 20:00 ngày 01-10. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Virsliga (LVA) và đội hình ra sân chính thức.
Liepāja
Spartaks Jūrmala
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Liepāja: 4T - 1H- 0B 
Spartaks Jūrmala: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2022 | Spartaks Jūrmala | 2 - 3(1 - 0) | ||
| 10/05/2022 | Liepāja | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 01/04/2022 | Spartaks Jūrmala | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 06/11/2021 | Spartaks Jūrmala | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 28/08/2021 | Liepāja | 3 - 0(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Spartaks Jūrmala









Liepāja

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1
0.4
TB bàn thua
1.6
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Liepāja

Spartaks Jūrmala

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/09/22 | 20 (1)(0) | 1.80 | -1 | 1.88 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 11/09/22 | 22 (1)(0) | 1.84 | 1 1/4 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | B | T | ||
| 04/09/22 | 01 (0)(0) | 1.85 | -1 1/2 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | 1.84 | T | X | ||
| 29/08/22 | 12 (0)(1) | 1.87 | -3/4 | 1.82 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | B | T | ||
| 20/08/22 | 21 (2)(1) | 1.89 | 1 3/4 | 1.83 | 1.87 | 1.87 | 1.82 | B | H | ||

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/22 | 16 (1)(3) | 1.82 | -2 1/4 | 1.87 | 1.83 | 1.83 | 1.86 | B | T | ||
| 12/09/22 | 30 (1)(0) | 1.93 | -2 | 1.91 | 1.85 | 1.85 | 1.84 | B | X | ||
| 03/09/22 | 13 (1)(1) | 1.85 | -1/2 | 1.91 | 1.85 | 1.85 | 1.91 | B | T | ||
| 28/08/22 | 01 (0)(0) | 1.92 | 1/2 | 1.88 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | X | ||
| 20/08/22 | 00 (0)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.84 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ3
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng6
Sân khách
12Thẻ vàng đối thủ3
13Thẻ vàng đội5
2Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
29Tổng9
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ6
18Thẻ vàng đội8
2Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
37Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.4 bàn
TB FT
0.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
61%
27%
Thấp nhất
35%
44%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.8 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
1.4 lần
Cứu thua TB
0.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























