Kết quả Liepāja 14 - 0 Beitar (Cúp Quốc gia Latvia): Diễn biến và thống kê

Trận đấu giữa LiepājaBeitar thuộc Cúp Quốc gia Latvia đã kết thúc với tỷ số 14 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
HTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
FTHDPTX1 X 2Góc
Bắt đầu
-
-
-
-
-
-
0.10
8.00
-0.06
-
-
-
Hiện tại
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
87’
Dmytro Bondarenko D.Bondarenko
86’
Yevhenii Terzi Y.Terzi
A.GrjaznovsAleksejs Grjaznovs
82’
75’
Maksims Mokrušins M.MokrušinsVadims Avdejevs V.Avdejevs
75’
Romāns Tepo R.TepoNikita Juhnevičs N.Juhnevičs
64’
V.Avdejevs
R.MelkisRoberts Melkis
61’
59’
Guntis Griškovs G.GriškovsDmitrijs Skibjuks D.Skibjuks
59’
Dmytro Androsov D.AndrosovDmitrijs Telešs D.Telešs
N.NoordanusNino Noordanus
59’
58’
D.Telešs
H.StanicHenri Stanic
56’
H.Stanic M.TineMame Balla Tine
55’
R.Melkis M.DiawMouhamadou Diaw
55’
S.MakanjuolaSuccess Makanjuola D.SamurkasoviDavit Samurkasovi
55’
G.KutsiaGiorgi Kutsia L.GilmoreLuqman Gilmore
55’
J.GrinbergsJanis Grinbergs D.MartinDavid Anane Martin
55’
N.Noordanus
51’
46’
Antons Astrahancevs A.AstrahancevsValērijs Urīgajevs V.Urīgajevs
N.Noordanus
44’
B.SaneBacary Sane
34’
M.Diaw
30’
N.Noordanus
27’
D.Samurkasovi
19’
Ghi bàn
Phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng lần thứ 2
Thay người
Thống kê
50%
Kiểm soát bóng
50%
0
Dứt điểm
0
0
Dứt điểm trúng đích
0
0
Cứu thua
0
367
Tổng đường chuyền
353
3
Phạm lỗi
4
1
Việt vị
2
0
Phạt góc
0
3
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
1

📋 Thông tin trận đấu: Liepāja vs Beitar

  • 🏆 Giải đấu: Cúp Quốc gia Latvia mùa 2023
  • Thời gian: 20:00 - Chủ Nhật, 20/08/2023
  • 📍 Địa điểm: Liepāja - Latvia
  • 🧑‍⚖️ Trọng tài: Aleksejs Griščenko
  • ℹ️ Trạng thái: Tứ kết

🏠 Thông tin đội chủ nhà Liepāja:

  • 🧑 HLV: Tamaz Pertia
  • Cầu thủ nổi bật: Ede Oloko, Fellipe Vieira
  • 🏟️ Thành tích sân nhà: 3T - 1H - 1B

✈️ Thông tin đội khách Beitar:

  • 🧑 HLV: Aleksandrs Osins
  • Cầu thủ nổi bật: Konstantīns Kolomeičuks, Vadims Avdejevs
  • 🏟️ Thành tích sân khách: 2T - 0H - 1B