🔴 Trực tiếp Leningradets vs Khimki - Vòng 32 Hạng Nhất Nga (12-05-2024)

Xem trực tiếp FNL (RUS) vòng 32: Leningradets vs Khimki 21:00 ngày 12-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng FNL (RUS) và đội hình ra sân chính thức.
Leningradets
Khimki
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Leningradets: 0T - 0H- 1B Khimki: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
23/09/2023
Hạng Nhất Nga
Khimki
2 - 1(1 - 1)
Leningradets
Phong độ gần nhất
Leningradets
Phong độ
Khimki
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
0.4
2
TB bàn thua
1
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Leningradets
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
05/05/24
Urozhay
Leningradets
02
(0)(2)
1.91
0
1.88
1.73
1.73
1.97
T
H
28/04/24
Leningradets
SKA Khabarovsk
01
(0)(1)
1.89
0
1.91
1.93
1.93
1.89
B
X
24/04/24
Akron
Leningradets
00
(0)(0)
1.96
-1
1.90
1.99
1.99
1.85
T
X
20/04/24
Leningradets
Sokol Saratov
02
(0)(1)
1.92
-1/4
1.94
1.93
1.93
1.90
B
H
14/04/24
Rodina Moskva
Leningradets
20
(0)(0)
1.97
-1
1.84
1.89
1.89
1.89
B
X
Khimki
20%
40%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
08/05/24
Dynamo Makhachkala
Khimki
10
(0)(0)
1.84
0
1.86
1.91
1.91
1.92
B
X
04/05/24
Khimki
Sokol Saratov
54
(2)(1)
1.92
-1
1.89
1.95
1.95
1.91
H
T
28/04/24
Torpedo Moskva
Khimki
12
(0)(0)
1.97
1/4
1.83
1.77
1.77
1.91
T
T
24/04/24
Khimki
KAMAZ
10
(0)(0)
1.92
-1
1.94
1.90
1.90
1.94
H
X
20/04/24
Rodina Moskva
Khimki
12
(1)(2)
1.94
-1/4
1.92
1.91
1.91
1.92
T
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng3
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ8
6Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
14Tổng17
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ11
9Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
21Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Leningradets
Phong độ
Khimki
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.6 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
57%
51%
Thấp nhất
41%
53%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
0.0 cú sút
Sút TB
0.0 cú sút
3.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất