🔴 Trực tiếp Lechia Gdańsk vs Piast Gliwice - Vòng 29 VĐQG Ba Lan (21-04-2026)
Xem trực tiếp Ekstraklasa (POL) vòng 29: Lechia Gdańsk vs Piast Gliwice 00:00 ngày 21-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Ekstraklasa (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Lechia Gdańsk
Piast Gliwice
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Lechia Gdańsk: 2T - 1H- 2B 
Piast Gliwice: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2025 | Piast Gliwice | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 26/04/2025 | Lechia Gdańsk | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 25/10/2024 | Piast Gliwice | 3 - 3(1 - 2) | ||
| 27/05/2023 | Piast Gliwice | 3 - 1(0 - 1) | ||
| 13/11/2022 | Lechia Gdańsk | 1 - 3(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Piast Gliwice









Lechia Gdańsk

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
1.8
1.6
TB bàn thua
1.2
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Lechia Gdańsk

Piast Gliwice

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | 10 (1)(0) | 1.76 | 1/4 | 2.08 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | B | X | ||
| 07/04/26 | 42 (2)(0) | 1.98 | -1/2 | 1.84 | 1.76 | 1.76 | 1.96 | T | T | ||
| 21/03/26 | 21 (1)(1) | 1.86 | 0 | 1.96 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | T | ||
| 14/03/26 | 20 (1)(0) | 1.86 | 0 | 1.95 | 1.80 | 1.80 | 1.91 | B | X | ||
| 07/03/26 | 30 (1)(0) | 1.99 | -1/4 | 1.83 | 1.88 | 1.88 | 1.82 | T | H | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | 02 (0)(2) | 2.05 | -1/2 | 1.78 | 1.80 | 1.80 | 1.91 | B | X | ||
| 06/04/26 | 32 (2)(0) | 1.88 | 1/4 | 1.92 | 1.87 | 1.87 | 1.83 | B | T | ||
| 21/03/26 | 31 (1)(0) | 1.90 | -1/4 | 1.91 | 1.81 | 1.81 | 1.90 | T | T | ||
| 14/03/26 | 12 (0)(1) | 1.83 | -1/2 | 1.99 | 1.83 | 1.83 | 1.87 | T | T | ||
| 07/03/26 | 13 (1)(1) | 1.91 | -1/2 | 1.90 | 1.93 | 1.93 | 1.78 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ7
6Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng12
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
8Tổng11
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ11
10Thẻ vàng đội11
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
18Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
1 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
70%
Cao nhất
63%
36%
Thấp nhất
36%
53%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.8 cú sút
Sút TB
14.2 cú sút
7.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























