🔴 Trực tiếp Jablonec vs Baník Ostrava - Vòng 29 VĐQG Séc (11-04-2026)
Xem trực tiếp Chance Liga (CZE) vòng 29: Jablonec vs Baník Ostrava 20:00 ngày 11-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Chance Liga (CZE) và đội hình ra sân chính thức.
Jablonec
Baník Ostrava
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Jablonec: 3T - 0H- 2B 
Baník Ostrava: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/11/2025 | Baník Ostrava | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 27/04/2025 | Baník Ostrava | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 09/04/2025 | Jablonec | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 23/11/2024 | Jablonec | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 28/07/2024 | Baník Ostrava | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Baník Ostrava









Jablonec

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1.2
1.6
TB bàn thua
1.8
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Jablonec

Baník Ostrava

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | 03 (0)(2) | 1.81 | 1/4 | 1.89 | 1.97 | 1.97 | 1.71 | T | T | ||
| 14/03/26 | 20 (2)(0) | 1.74 | 1/2 | 1.98 | 1.97 | 1.97 | 1.71 | B | X | ||
| 08/03/26 | 12 (0)(1) | 1.94 | -1/4 | 1.77 | 1.89 | 1.89 | 1.78 | B | T | ||
| 03/03/26 | 22 (0)(1) | 1.75 | 1/2 | 1.82 | 1.79 | 1.79 | 1.75 | T | T | ||
| 28/02/26 | 30 (0)(0) | 1.87 | 1/4 | 1.83 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | 02 (0)(2) | 1.96 | 3/4 | 1.75 | 1.76 | 1.76 | 1.91 | B | X | ||
| 14/03/26 | 10 (0)(0) | 1.93 | -1/4 | 1.78 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | B | X | ||
| 08/03/26 | 62 (3)(0) | 1.79 | -1/2 | 1.92 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | T | T | ||
| 04/03/26 | 00 (0)(0) | 1.92 | -1/2 | 1.67 | 1.81 | 1.81 | 1.73 | T | X | ||
| 01/03/26 | 52 (2)(1) | 2.01 | -1 1/2 | 1.83 | 2.01 | 2.01 | 1.84 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
8Thẻ vàng đối thủ1
5Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng2
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
10Tổng15
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ7
8Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
23Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
57%
Cao nhất
56%
42%
Thấp nhất
36%
50%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.8 cú sút
Sút TB
9.8 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























