🔴 Trực tiếp IMT Novi Beograd vs Vojvodina - Vòng 29 VĐQG Serbia (05-04-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 29: IMT Novi Beograd vs Vojvodina 01:00 ngày 05-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
IMT Novi Beograd
Vojvodina
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
IMT Novi Beograd: 2T - 0H- 3B 
Vojvodina: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 02/11/2025 | Vojvodina | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 22/02/2025 | Vojvodina | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 23/09/2024 | IMT Novi Beograd | 0 - 3(0 - 0) | ||
| 13/03/2024 | IMT Novi Beograd | 1 - 3(0 - 1) | ||
| 29/09/2023 | Vojvodina | 2 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Vojvodina









IMT Novi Beograd

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1.2
1.6
TB bàn thua
1.4
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
IMT Novi Beograd

Vojvodina

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | 33 (1)(0) | 1.88 | -1/2 | 1.82 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | T | ||
| 15/03/26 | 12 (1)(2) | 1.81 | 2 1/2 | 1.90 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | T | X | ||
| 08/03/26 | 01 (0)(0) | 2.05 | 0 | 1.69 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | T | X | ||
| 02/03/26 | 00 (0)(0) | 1.75 | -1/4 | 1.97 | 1.70 | 1.70 | 1.99 | B | X | ||
| 22/02/26 | 21 (1)(0) | 1.94 | -1/4 | 1.77 | 1.78 | 1.78 | 1.89 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/26 | 41 (2)(0) | 1.83 | -1 3/4 | 1.87 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | T | T | ||
| 16/03/26 | 01 (0)(0) | 1.84 | 1/4 | 1.86 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | T | X | ||
| 09/03/26 | 30 (1)(0) | 1.79 | 0 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | T | T | ||
| 28/02/26 | 20 (2)(0) | 1.92 | 1/4 | 1.79 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | B | X | ||
| 21/02/26 | 03 (0)(2) | 1.83 | -3/4 | 1.87 | 1.82 | 1.82 | 1.84 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ2
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng4
Sân khách
12Thẻ vàng đối thủ9
6Thẻ vàng đội4
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng13
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ11
10Thẻ vàng đội6
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
26Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
80%
0%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
55%
29%
Thấp nhất
38%
45%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.0 cú sút
Sút TB
14.6 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























