Tổng quan về CLB IMT Novi Beograd
| Tên | IMT Novi Beograd | Quốc gia | Serbia | Serbia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | IMT Novi Beograd | Thành phố | Novi Beograd |
| Sân vận động | Stadion FK IMT - sức chứa 1.150 | Giải đấu | Super Liga |
| Loại đội | CLB | ||
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Ognjen Cancarevic - số áo 1 - Serbia - 24 trậnĐội 1
Kadir Gicic - số áo 12 - Serbia - 39 trận
Hậu vệ
Julián Delmás - số áo 2 - Tây Ban Nha - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Iván Martos - số áo 3 - Tây Ban Nha - 25 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Moussa Sissako - số áo 5 - Pháp - 41 trận - 0 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Aleksandar Sedlar - số áo 15 - Serbia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Andrej Milanovic - số áo 28 - Serbia - 18 trận - 1 bàn - 0 kiến tạo
Stefan Sapic - số áo 65 - Serbia - 23 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Nikola Glisic - số áo 7 - Serbia - 37 trận - 3 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Ibrahima Kébé - số áo 14 - Mali - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tadija Cojić - số áo 19 - Serbia - 9 trận - 1 bàn - 2 kiến tạo
Vasilije Novicic - số áo 22 - Serbia - 42 trận - 6 bàn - 6 kiến tạoĐội 1
Daniel Akrofi - số áo 23 - Ghana - 9 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Vladimir Radocaj - số áo 27 - Serbia - 32 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Tiền đạo
Luka Lukovic - số áo 8 - Serbia - 41 trận - 0 bàn - 2 kiến tạo
Rafael Batista da Silva Junior - số áo 11 - Brazil - 21 trận - 1 bàn - 1 kiến tạo
Josué Tiendrébéogo - số áo 18 - Burkina Faso - 21 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Djordje Radivojevic - số áo 20 - Serbia - 14 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Lazar Cvijetic - số áo 50 - Serbia - 1 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Charly Keita - số áo 99 - Pháp - 34 trận - 6 bàn - 2 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB IMT Novi Beograd mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 16 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 3 hòa - 8 thua
- Bàn thắng
- 16 bàn, 12 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 19 bàn, 14 bàn sân nhà và 5 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.19 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Charly Keita - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vasilije Novicic - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 3 thắng - 3 hòa - 5 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 3 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Super Liga
- Thành tích
- Hạng 3
- Điểm số
- 13 điểm
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 4 thắng - 1 hòa - 2 thua
- Bàn thắng
- 10 bàn, 6 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 4 bàn, 0 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.43 bàn / trận
- TB bàn thua
- 0.57 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Charly Keita - 2 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Vasilije Novicic - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 1 hòa - 0 thua
- Thành tích sân khách
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-4-2
Thống kê kỷ lục CLB IMT Novi Beograd
Thống kê kỷ lục CLB IMT Novi Beograd tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 7 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 2 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 7 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 19 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 6 trận
Câu hỏi thường gặp về IMT Novi Beograd
1. IMT Novi Beograd thuộc quốc gia nào?
IMT Novi Beograd là CLB thuộc Serbia.
2. IMT Novi Beograd đang tham dự giải đấu nào?
IMT Novi Beograd hiện thi đấu tại Super Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của IMT Novi Beograd?
Stadion FK IMT tại Novi Beograd Serbia được sử dụng là sân nhà của CLB IMT Novi Beograd.


























