🔴 Trực tiếp ÍA vs Valur - Vòng 10 VĐQG Iceland (17-06-2026)

Xem trực tiếp Pepsideild (ISL) vòng 10: ÍA vs Valur 02:15 ngày 17-06. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Pepsideild (ISL) và đội hình ra sân chính thức.
ÍA
Valur
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu ÍA: 1T - 1H- 3B Valur: 3T - 1H- 1B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
06/08/2025
VĐQG Iceland
ÍA
2 - 2(0 - 2)
Valur
11/05/2025
VĐQG Iceland
Valur
6 - 1(1 - 0)
ÍA
26/10/2024
VĐQG Iceland
Valur
6 - 1(4 - 1)
ÍA
29/06/2024
VĐQG Iceland
ÍA
3 - 2(2 - 1)
Valur
08/04/2024
VĐQG Iceland
Valur
2 - 0(1 - 0)
ÍA
Phong độ gần nhất
ÍA
Phong độ
Valur
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
1.4
1.6
TB bàn thua
1.4
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
ÍA
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
30/05/26
FH
ÍA
01
(0)(0)
1.91
0
1.89
1.95
1.95
1.80
T
X
22/05/26
ÍA
ÍBV
22
(0)(0)
1.94
-1 1/4
1.90
1.66
1.66
1.67
B
T
17/05/26
Thór
ÍA
12
(0)(1)
1.96
1/2
1.88
1.85
1.85
1.85
T
X
14/05/26
ÍA
Grindavík
11
(1)(0)
1.86
-1 1/2
1.91
1.86
1.86
1.78
B
X
09/05/26
ÍA
Keflavík
13
(0)(1)
1.87
-3/4
1.92
1.92
1.92
1.92
B
T
Valur
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
01/06/26
Valur
Víkingur Reykjavík
15
(0)(3)
1.86
1 1/2
1.95
1.84
1.84
1.93
B
T
27/05/26
KR Reykjavík
Valur
31
(2)(0)
2.01
-1 1/4
1.81
1.85
1.85
1.92
B
X
23/05/26
KA Akureyri
Valur
01
(0)(1)
2.04
-1/4
1.79
1.87
1.87
1.91
T
X
18/05/26
Valur
Breidablik
32
(1)(0)
2.03
1/4
1.80
1.88
1.88
1.89
T
T
09/05/26
Fram
Valur
32
(2)(2)
1.91
-1/2
1.89
1.79
1.79
1.85
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội3
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng5
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
7Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
13Tổng15
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ6
8Thẻ vàng đội13
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
17Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
ÍA
Phong độ
Valur
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.8 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
49%
51%
Thấp nhất
35%
57%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
19.4 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
6.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất