🔴 Trực tiếp Huddersfield Town vs Rotherham United - EFL Trophy Anh (14-01-2026)
Xem trực tiếp EFL Trophy (ENG): Huddersfield Town vs Rotherham United 02:00 ngày 14-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng EFL Trophy (ENG) và đội hình ra sân chính thức.
Huddersfield Town
Rotherham United
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Huddersfield Town: 2T - 2H- 1B 
Rotherham United: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 20/12/2025 | Rotherham United | 1 - 3(0 - 3) | ||
| 04/01/2025 | Huddersfield Town | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 31/08/2024 | Rotherham United | 2 - 1(0 - 0) | ||
| 16/03/2024 | Rotherham United | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 16/09/2023 | Huddersfield Town | 2 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Rotherham United









Huddersfield Town

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
100%
TB bàn thắng
1
0.2
TB bàn thua
0.8
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Huddersfield Town

Rotherham United

50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | 10 (0)(0) | 1.95 | -1/4 | 1.89 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | B | X | ||
| 04/01/26 | 22 (2)(1) | 1.85 | -3/4 | 2.01 | 1.91 | 1.91 | 1.92 | B | T | ||
| 01/01/26 | 11 (0)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.85 | 1.84 | 1.84 | 1.85 | H | X | ||
| 30/12/25 | 20 (1)(0) | 1.95 | -1 | 1.89 | 2.03 | 2.03 | 1.79 | T | X | ||
| 26/12/25 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||

100%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/26 | 02 (0)(0) | 1.89 | 1/4 | 1.91 | 1.90 | 1.90 | 1.85 | B | X | ||
| 30/12/25 | 40 (2)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.93 | 1.84 | 1.84 | 1.99 | B | T | ||
| 26/12/25 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 20/12/25 | 13 (0)(3) | 1.95 | 1/4 | 1.89 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | B | T | ||
| 13/12/25 | 10 (1)(0) | 1.84 | -1/4 | 2.02 | 2.03 | 2.03 | 1.81 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng9
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng9
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
14Tổng18
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
52%
0%
Thấp nhất
0%
30%
Trung bình
26%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.6 cú sút
Sút TB
8.6 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























