🔴 Trực tiếp Hradec Králové vs Baník Ostrava - Cúp Quốc Gia Séc (04-03-2026)
Xem trực tiếp Czech Cup (CZE): Hradec Králové vs Baník Ostrava 23:00 ngày 04-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Czech Cup (CZE) và đội hình ra sân chính thức.
Hradec Králové
Baník Ostrava
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Hradec Králové: 1T - 0H- 4B 
Baník Ostrava: 4T - 0H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/10/2025 | Baník Ostrava | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 09/12/2024 | Hradec Králové | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 11/08/2024 | Baník Ostrava | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 10/12/2023 | Hradec Králové | 2 - 3(2 - 1) | ||
| 12/08/2023 | Baník Ostrava | 2 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Baník Ostrava









Hradec Králové

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
0.8
1.2
TB bàn thua
0.6
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Hradec Králové

Baník Ostrava

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | 01 (0)(1) | 1.89 | -3/4 | 1.81 | 1.87 | 1.87 | 1.80 | T | X | ||
| 21/02/26 | 00 (0)(0) | 1.99 | -3/4 | 1.74 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | B | X | ||
| 16/02/26 | 20 (1)(0) | 1.82 | -1 1/4 | 1.97 | 1.80 | 1.80 | 1.95 | B | X | ||
| 08/02/26 | 30 (2)(0) | 1.97 | -1 | 1.75 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | T | T | ||
| 31/01/26 | 10 (0)(0) | 1.73 | -1/4 | 1.99 | 1.93 | 1.93 | 1.76 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/26 | 52 (2)(1) | 2.01 | -1 1/2 | 1.83 | 2.01 | 2.01 | 1.84 | B | T | ||
| 22/02/26 | 00 (0)(0) | 1.81 | -1 | 1.90 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | B | X | ||
| 15/02/26 | 10 (0)(0) | 1.83 | -1/2 | 1.87 | 1.75 | 1.75 | 1.92 | B | X | ||
| 07/02/26 | 20 (0)(0) | 1.78 | 0 | 1.93 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | T | X | ||
| 01/02/26 | 22 (0)(1) | 1.85 | 1/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.84 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng9
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ9
4Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng18
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ12
8Thẻ vàng đội14
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
16Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
67%
47%
Thấp nhất
36%
57%
Trung bình
52%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.8 cú sút
Sút TB
12.2 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.0 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























