🔴 Trực tiếp Harju Jalgpallikool vs Vaprus - Vòng 12 VĐQG Estonia (16-05-2026)
Xem trực tiếp Meistriliiga (EST) vòng 12: Harju Jalgpallikool vs Vaprus 21:00 ngày 16-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Meistriliiga (EST) và đội hình ra sân chính thức.
Harju Jalgpallikool
Vaprus
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Harju Jalgpallikool: 1T - 2H- 2B 
Vaprus: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | Vaprus | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 27/09/2025 | Harju Jalgpallikool | 1 - 2(1 - 2) | ||
| 25/07/2025 | Vaprus | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 26/04/2025 | Harju Jalgpallikool | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 05/04/2025 | Vaprus | 1 - 1(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Vaprus









Harju Jalgpallikool

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1
1.4
TB bàn thua
2.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Harju Jalgpallikool

Vaprus

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | 30 (2)(0) | 1.86 | -2 1/2 | 1.75 | 1.81 | 1.81 | 1.76 | B | X | ||
| 30/04/26 | 50 (4)(0) | 1.76 | -1 1/2 | 1.85 | 1.72 | 1.72 | 1.85 | B | T | ||
| 25/04/26 | 10 (1)(0) | 1.73 | -1/4 | 1.88 | 1.82 | 1.82 | 1.75 | T | X | ||
| 22/04/26 | 22 (1)(1) | 1.90 | 3/4 | 1.71 | 1.75 | 1.75 | 1.82 | T | T | ||
| 19/04/26 | 12 (1)(1) | 1.80 | -1/4 | 1.80 | 1.83 | 1.83 | 1.74 | T | X | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | 20 (1)(0) | 1.86 | -1/4 | 1.75 | 1.88 | 1.88 | 1.70 | T | X | ||
| 06/05/26 | 20 (1)(0) | 1.86 | -1 | 1.85 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | B | X | ||
| 02/05/26 | 23 (1)(1) | 1.85 | -1/4 | 1.76 | 3.56 | 3.56 | 1.19 | B | T | ||
| 26/04/26 | 12 (0)(2) | 1.84 | -1 3/4 | 1.76 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | T | H | ||
| 21/04/26 | 01 (0)(0) | 1.80 | 0 | 1.81 | 1.72 | 1.72 | 1.85 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ2
6Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng3
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng14
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ7
11Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
23Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
53%
Cao nhất
50%
32%
Thấp nhất
30%
43%
Trung bình
40%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.0 cú sút
Sút TB
6.8 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.6 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























