🔴 Trực tiếp Harju Jalgpallikool vs Tallinna Kalev - Vòng 35 VĐQG Estonia (02-11-2025)
Xem trực tiếp Meistriliiga (EST) vòng 35: Harju Jalgpallikool vs Tallinna Kalev 22:00 ngày 02-11. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Meistriliiga (EST) và đội hình ra sân chính thức.
Harju Jalgpallikool
Tallinna Kalev
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Harju Jalgpallikool: 2T - 0H- 3B 
Tallinna Kalev: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2025 | Tallinna Kalev | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 03/05/2025 | Tallinna Kalev | 1 - 3(1 - 1) | ||
| 09/03/2025 | Harju Jalgpallikool | 2 - 0(2 - 0) | ||
| 31/10/2023 | Harju Jalgpallikool | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 16/09/2023 | Tallinna Kalev | 2 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Tallinna Kalev









Harju Jalgpallikool

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1
1
TB bàn thua
1.6
3.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Harju Jalgpallikool

Tallinna Kalev

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/10/25 | 01 (0)(0) | 1.98 | -1/2 | 1.80 | 1.93 | 1.93 | 1.82 | B | X | ||
| 25/10/25 | 10 (1)(0) | 1.85 | 1/2 | 1.95 | 1.88 | 1.88 | 1.95 | T | X | ||
| 22/10/25 | 22 (2)(0) | 1.88 | -1/4 | 1.70 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | B | T | ||
| 19/10/25 | 13 (1)(0) | 1.97 | 1 1/4 | 1.82 | 1.93 | 1.93 | 1.90 | B | T | ||
| 04/10/25 | 12 (0)(1) | 1.78 | 1 1/2 | 1.80 | 1.83 | 1.83 | 1.77 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/10/25 | 12 (1)(1) | 2.04 | 1 | 1.73 | 1.93 | 1.93 | 1.82 | H | X | ||
| 25/10/25 | 52 (0)(1) | 1.87 | -1 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | B | T | ||
| 22/10/25 | 02 (0)(2) | 1.98 | 2 | 1.63 | 1.64 | 1.64 | 1.99 | H | X | ||
| 18/10/25 | 60 (4)(0) | 1.67 | -2 1/2 | 1.92 | 1.73 | 1.73 | 1.88 | B | T | ||
| 04/10/25 | 13 (1)(1) | 1.93 | 1 1/4 | 1.86 | 1.88 | 1.88 | 1.76 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ4
12Thẻ vàng đội2
2Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
26Tổng6
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ2
0Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
0Tổng8
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ6
12Thẻ vàng đội7
2Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội1
26Tổng14
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
20%
0%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.4 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.2 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
52%
Cao nhất
57%
37%
Thấp nhất
36%
45%
Trung bình
47%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.4 cú sút
Sút TB
11.4 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
4.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























