🔴 Trực tiếp Győri ETO vs Ferencvárosi - Vòng 30 VĐQG Hungary (20-04-2026)
Xem trực tiếp OTP Bank Liga (HUN) vòng 30: Győri ETO vs Ferencvárosi 00:30 ngày 20-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng OTP Bank Liga (HUN) và đội hình ra sân chính thức.
Győri ETO
Ferencvárosi
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Győri ETO: 1T - 1H- 3B 
Ferencvárosi: 3T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Ferencvárosi | 1 - 3(0 - 0) | ||
| 28/09/2025 | Győri ETO | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 25/05/2025 | Győri ETO | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 03/03/2025 | Ferencvárosi | 2 - 2(0 - 1) | ||
| 28/02/2025 | Győri ETO | 3 - 3(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
Ferencvárosi









Győri ETO

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.8
1.6
TB bàn thua
0.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Győri ETO

Ferencvárosi

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | 14 (0)(1) | 1.95 | 1/2 | 1.76 | 1.87 | 1.87 | 1.80 | T | T | ||
| 06/04/26 | 10 (1)(0) | 1.79 | -1 | 1.92 | 1.91 | 1.91 | 1.76 | H | X | ||
| 22/03/26 | 13 (1)(1) | 1.82 | 1 1/2 | 1.97 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | T | T | ||
| 14/03/26 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1 1/4 | 1.83 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | B | X | ||
| 07/03/26 | 21 (1)(1) | 1.87 | 1/4 | 1.83 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | 21 (2)(1) | 1.77 | -1 1/4 | 1.94 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | B | T | ||
| 11/04/26 | 31 (0)(1) | 1.96 | -2 1/4 | 1.76 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | B | T | ||
| 05/04/26 | 02 (0)(0) | 1.86 | 3/4 | 1.84 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | T | X | ||
| 23/03/26 | 11 (0)(1) | 1.84 | 1 | 1.97 | 1.79 | 1.79 | 1.89 | B | X | ||
| 18/03/26 | 40 (3)(0) | 1.82 | -1 | 2.05 | 1.82 | 1.82 | 2.02 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ8
5Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng9
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ10
7Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng16
Tất cả
6Thẻ vàng đối thủ18
12Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.6 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
71%
Cao nhất
68%
46%
Thấp nhất
40%
59%
Trung bình
54%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.2 cú sút
Sút TB
12.6 cú sút
4.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
1.6 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























