🔴 Trực tiếp Golden Arrows vs Sekhukhune United - Vòng 22 VĐQG Nam Phi (22-03-2026)
Xem trực tiếp Premier League (ZAF) vòng 22: Golden Arrows vs Sekhukhune United 20:30 ngày 22-03. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (ZAF) và đội hình ra sân chính thức.
Golden Arrows
Sekhukhune United
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Golden Arrows: 2T - 0H- 3B 
Sekhukhune United: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2025 | Golden Arrows | 3 - 1(0 - 1) | ||
| 20/09/2025 | Sekhukhune United | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 24/05/2025 | Golden Arrows | 3 - 2(1 - 1) | ||
| 28/09/2024 | Sekhukhune United | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 29/02/2024 | Golden Arrows | 0 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Sekhukhune United









Golden Arrows

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
1
0.8
TB bàn thua
1
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Golden Arrows

Sekhukhune United

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/03/26 | 11 (0)(0) | 1.81 | 1/4 | 1.89 | 1.97 | 1.97 | 1.72 | T | H | ||
| 14/03/26 | 12 (0)(1) | 1.93 | -1/4 | 1.78 | 1.80 | 1.80 | 1.87 | T | T | ||
| 08/03/26 | 11 (0)(1) | 1.84 | 0 | 1.83 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | H | H | ||
| 05/03/26 | 21 (1)(0) | 1.77 | -1 3/4 | 1.94 | 1.96 | 1.96 | 1.72 | T | H | ||
| 28/02/26 | 00 (0)(0) | 1.96 | -1/4 | 1.76 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | 00 (0)(0) | 1.78 | -1/4 | 1.93 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | X | ||
| 07/03/26 | 11 (1)(1) | 1.88 | -3/4 | 1.85 | 1.89 | 1.89 | 1.74 | B | H | ||
| 05/03/26 | 11 (0)(0) | 1.92 | -1/4 | 1.84 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | H | T | ||
| 01/03/26 | 31 (1)(0) | 1.86 | -1 1/4 | 1.84 | 1.93 | 1.93 | 1.75 | B | T | ||
| 22/02/26 | 01 (0)(0) | 1.95 | 1 | 1.85 | 1.93 | 1.93 | 1.80 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
11Thẻ vàng đối thủ4
3Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng13
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ10
7Thẻ vàng đội9
2Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng19
Tất cả
19Thẻ vàng đối thủ14
10Thẻ vàng đội18
3Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
32Tổng32
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
0.6 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
69%
Cao nhất
64%
32%
Thấp nhất
34%
51%
Trung bình
49%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.0 cú sút
Sút TB
8.0 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
2.0 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























