Dữ liệu thống kê trận Fujieda MYFC vs Omiya Ardija (19-09-2026)
Trận đấu giữa Fujieda MYFC và Omiya Ardija thuộc Hạng Hai Nhật Bản diễn ra lúc 04:30 ngày 19/09. Keolive cung cấp đội hình dự kiến hoặc xuất phát, tỷ số trực tiếp, diễn biến và thống kê trận đấu được cập nhật theo thời gian thực.
Fujieda MYFC
Omiya Ardija
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu
Fujieda MYFC: 1T - 0H- 3B
Omiya Ardija: 3T - 0H- 1B
Fujieda MYFC: 1T - 0H- 3B
Omiya Ardija: 3T - 0H- 1B | Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2025 | Omiya Ardija | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 17/05/2025 | Fujieda MYFC | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 22/10/2023 | Fujieda MYFC | 2 - 3(1 - 0) | ||
| 11/06/2023 | Omiya Ardija | 2 - 3(1 - 3) |
Phong độ gần nhất
Omiya Ardija









Fujieda MYFC

Phong độ
Omiya Ardija5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
60%
20%
TB bàn thắng
2
1
TB bàn thua
1.6
1
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Fujieda MYFC
Omiya Ardija
Fujieda MYFC40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/26 | 32 (2)(0) | 1.90 | -1/2 | 1.88 | 1.83 | 1.83 | 1.84 | B | T | ||
| 05/09/26 | 00 (0)(0) | 1.97 | -1/4 | 1.93 | 1.86 | 1.86 | 1.82 | B | X | ||
| 02/09/26 | 02 (0)(0) | 1.91 | 0 | 1.89 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | X | ||
| 29/08/26 | 23 (1)(3) | 1.92 | -3/4 | 1.87 | 1.83 | 1.83 | 1.87 | T | T | ||
| 26/08/26 | 33 (3)(2) | 1.89 | -1/4 | 1.88 | 1.87 | 1.87 | 1.88 | T | T | ||
Omiya Ardija80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/09/26 | 00 (0)(0) | 2.01 | -1/2 | 1.88 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 06/09/26 | 00 (0)(0) | 1.88 | 1/4 | 2.01 | 1.86 | 1.86 | 1.84 | B | X | ||
| 02/09/26 | 31 (2)(0) | 1.95 | 1/2 | 1.86 | 1.81 | 1.81 | 1.82 | B | T | ||
| 29/08/26 | 22 (0)(2) | 1.97 | -1/4 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.82 | B | T | ||
| 26/08/26 | 20 (1)(0) | 1.95 | -3/4 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
0Thẻ vàng đối thủ4
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
2Tổng10
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng6
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
15Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Fujieda MYFCPhong độ
Omiya ArdijaPHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
60%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
1.2 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
83%
31%
Thấp nhất
39%
46%
Trung bình
61%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
13.4 cú sút
2.8 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
3.2 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất