🔴 Trực tiếp Floridsdorfer AC vs Rapid Wien II - Vòng 26 Hạng Nhất Áo (30-04-2027)
Xem trực tiếp 2. Liga (AUT) vòng 26: Floridsdorfer AC vs Rapid Wien II 07:00 ngày 30-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (AUT) và đội hình ra sân chính thức.
Floridsdorfer AC
Rapid Wien II
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Floridsdorfer AC: 2T - 0H- 3B 
Rapid Wien II: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | Rapid Wien II | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 26/09/2025 | Floridsdorfer AC | 0 - 1(0 - 1) | ||
| 18/04/2025 | Floridsdorfer AC | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 05/10/2024 | Rapid Wien II | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 25/02/2023 | Rapid Wien II | 1 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Rapid Wien II









Floridsdorfer AC

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
2.2
1
TB bàn thua
0.8
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Floridsdorfer AC

Rapid Wien II

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | 10 (0)(0) | 1.74 | -1/4 | 1.98 | 1.90 | 1.90 | 1.78 | B | X | ||
| 02/05/26 | 05 (0)(2) | 1.89 | 1/2 | 1.95 | 1.82 | 1.82 | 1.82 | T | T | ||
| 25/04/26 | 00 (0)(0) | 1.75 | 1/4 | 1.97 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | X | ||
| 17/04/26 | 50 (3)(0) | 1.98 | -1/4 | 1.74 | 1.84 | 1.84 | 1.83 | T | T | ||
| 11/04/26 | 31 (0)(0) | 1.82 | -1/4 | 1.89 | 1.77 | 1.77 | 1.91 | B | T | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | 12 (0)(1) | 1.89 | 0 | 1.82 | 1.75 | 1.75 | 1.93 | T | H | ||
| 08/05/26 | 10 (0)(0) | 1.83 | 1/4 | 1.87 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | T | X | ||
| 03/05/26 | 21 (0)(1) | 1.98 | -1/4 | 1.74 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | B | T | ||
| 17/04/26 | 30 (1)(0) | 1.82 | -1 | 1.88 | 1.74 | 1.74 | 1.94 | B | T | ||
| 10/04/26 | 14 (1)(1) | 1.92 | 0 | 1.87 | 1.83 | 1.83 | 1.81 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ2
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng7
Sân khách
9Thẻ vàng đối thủ8
4Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng18
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ10
7Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng25
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.4 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
59%
42%
Thấp nhất
37%
49%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.4 cú sút
Sút TB
10.0 cú sút
2.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.2 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
6.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























