🔴 Trực tiếp FK Humenné vs Považská Bystrica - Vòng 21 Hạng Hai Slovakia (12-04-2025)
Xem trực tiếp 2. Liga (SVK) vòng 21: FK Humenné vs Považská Bystrica 21:00 ngày 12-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 2. Liga (SVK) và đội hình ra sân chính thức.
FK Humenné
Považská Bystrica
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
FK Humenné: 2T - 1H- 2B 
Považská Bystrica: 2T - 1H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2024 | Považská Bystrica | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 28/03/2024 | Považská Bystrica | 1 - 3(0 - 3) | ||
| 09/09/2023 | FK Humenné | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 12/11/2022 | Považská Bystrica | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 23/07/2022 | FK Humenné | 2 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Považská Bystrica









FK Humenné

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.4
1.4
TB bàn thua
2.2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
FK Humenné

Považská Bystrica

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/25 | 01 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 29/03/25 | 30 (1)(0) | 1.86 | -1 3/4 | 1.72 | 1.80 | 1.80 | 1.91 | B | T | ||
| 22/03/25 | 11 (0)(0) | 1.95 | 1/4 | 1.85 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | T | X | ||
| 14/03/25 | 40 (2)(0) | 1.85 | -1 3/4 | 1.95 | 1.81 | 1.81 | 1.81 | B | T | ||
| 08/03/25 | 12 (1)(1) | 2.02 | -1/2 | 1.77 | 1.94 | 1.94 | 1.88 | B | T | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/25 | 01 (0)(1) | 1.78 | 1/2 | 1.79 | 1.73 | 1.73 | 1.90 | B | X | ||
| 30/03/25 | 11 (0)(0) | 2.00 | -3/4 | 1.80 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | T | X | ||
| 22/03/25 | 11 (0)(0) | 1.85 | 1/2 | 1.95 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | T | X | ||
| 18/03/25 | 01 (0)(1) | 1.91 | 0 | 1.91 | 1.86 | 1.86 | 1.90 | T | X | ||
| 08/03/25 | 40 (3)(0) | 1.95 | -1/2 | 1.85 | 1.88 | 1.88 | 1.92 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
14Thẻ vàng đối thủ9
10Thẻ vàng đội10
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
27Tổng19
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ7
4Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng15
Tất cả
15Thẻ vàng đối thủ16
14Thẻ vàng đội18
1Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
32Tổng34
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.6 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.4 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
55%
Cao nhất
54%
36%
Thấp nhất
35%
46%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.4 cú sút
Sút TB
9.2 cú sút
5.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
5.0 lần
Cứu thua TB
6.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























