🔴 Trực tiếp Ferencvárosi vs MOL Fehérvár - Vòng 32 VĐQG Hungary (19-05-2025)
Xem trực tiếp OTP Bank Liga (HUN) vòng 32: Ferencvárosi vs MOL Fehérvár 00:30 ngày 19-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng OTP Bank Liga (HUN) và đội hình ra sân chính thức.
Ferencvárosi
MOL Fehérvár
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Ferencvárosi: 4T - 0H- 1B 
MOL Fehérvár: 1T - 0H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2025 | MOL Fehérvár | 1 - 3(0 - 2) | ||
| 20/10/2024 | Ferencvárosi | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 10/03/2024 | MOL Fehérvár | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 12/11/2023 | Ferencvárosi | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 06/08/2023 | MOL Fehérvár | 3 - 5(1 - 2) |
Phong độ gần nhất
MOL Fehérvár









Ferencvárosi

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
80%
20%
TB bàn thắng
2.2
0.4
TB bàn thua
1.4
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Ferencvárosi

MOL Fehérvár

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/25 | 11 (0)(1) | - | - | T | X | ||||||
| 11/05/25 | 23 (1)(0) | 2.21 | 1/2 | 1.59 | 1.79 | 1.79 | 1.93 | T | T | ||
| 04/05/25 | 11 (0)(1) | 1.80 | -3/4 | 2.05 | 1.97 | 1.97 | 1.87 | B | X | ||
| 27/04/25 | 23 (0)(3) | 1.82 | 1 | 2.02 | 1.95 | 1.95 | 1.87 | H | T | ||
| 24/04/25 | 31 (1)(1) | 1.82 | -1 1/4 | 2.02 | 1.75 | 1.75 | 1.96 | T | T | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/25 | 10 (0)(0) | 1.98 | -3/4 | 1.78 | 1.83 | 1.83 | 1.89 | B | X | ||
| 04/05/25 | 02 (0)(1) | 1.82 | 1/4 | 2.02 | 1.76 | 1.76 | 1.87 | B | X | ||
| 26/04/25 | 31 (2)(0) | 2.00 | -1 | 1.85 | 1.80 | 1.80 | 2.00 | B | T | ||
| 20/04/25 | 11 (0)(0) | 1.81 | 0 | 1.91 | 1.93 | 1.93 | 1.85 | H | X | ||
| 14/04/25 | 10 (0)(0) | 2.10 | -1/4 | 1.77 | 1.86 | 1.86 | 1.86 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
10Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
16Tổng7
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội14
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng20
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ8
9Thẻ vàng đội18
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
26Tổng27
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
4.8 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2.8 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
65%
Cao nhất
50%
53%
Thấp nhất
37%
59%
Trung bình
44%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.4 cú sút
Sút TB
10.2 cú sút
5.8 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
3.0 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất

























