Dữ liệu thống kê trận Eintracht Frankfurt vs TSG Hoffenheim (24-01-2026)
Trận đấu giữa Eintracht Frankfurt và TSG Hoffenheim thuộc Bundesliga đã kết thúc với tỷ số 1 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Eintracht Frankfurt: 4T - 1H- 0B 
TSG Hoffenheim: 0T - 1H- 4B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2025 | TSG Hoffenheim | 1 - 3(0 - 2) | ||
| 26/01/2025 | TSG Hoffenheim | 2 - 2(0 - 1) | ||
| 31/08/2024 | Eintracht Frankfurt | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 10/03/2024 | Eintracht Frankfurt | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 21/10/2023 | TSG Hoffenheim | 1 - 3(1 - 3) |
Phong độ gần nhất
TSG Hoffenheim









Eintracht Frankfurt

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
2.2
2
TB bàn thua
2.6
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Eintracht Frankfurt

TSG Hoffenheim

20%
60%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/01/26 | 32 (1)(1) | 1.87 | 1/2 | 2.07 | 2.03 | 2.03 | 1.88 | B | T | ||
| 17/01/26 | 33 (1)(1) | 1.94 | 0 | 1.98 | 1.90 | 1.90 | 2.01 | H | T | ||
| 14/01/26 | 32 (2)(1) | 2.09 | -1 | 1.85 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | H | T | ||
| 10/01/26 | 33 (1)(1) | 1.84 | 1/2 | 2.10 | 1.99 | 1.99 | 1.91 | T | T | ||
| 20/12/25 | 11 (1)(1) | 1.79 | 0 | 2.17 | 1.89 | 1.89 | 2.01 | H | X | ||

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | 10 (1)(0) | 2.08 | -1/4 | 1.86 | 2.08 | 2.08 | 1.84 | T | X | ||
| 15/01/26 | 51 (4)(0) | 1.96 | -1/2 | 1.96 | 2.06 | 2.06 | 1.86 | T | T | ||
| 20/12/25 | 00 (0)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.92 | 2.09 | 2.09 | 1.83 | T | X | ||
| 13/12/25 | 41 (2)(0) | 1.91 | -3/4 | 2.01 | 2.09 | 2.09 | 1.83 | T | T | ||
| 07/12/25 | 20 (1)(0) | 2.11 | -1 | 1.84 | 1.85 | 1.85 | 2.08 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng9
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ3
8Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng7
Tất cả
7Thẻ vàng đối thủ8
11Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
1.2 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
56%
Cao nhất
59%
40%
Thấp nhất
52%
48%
Trung bình
56%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.2 cú sút
Sút TB
10.4 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
3.4 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























