Dữ liệu thống kê trận Eintracht Frankfurt vs Borussia Mönchengladbach (14-02-2026)
Trận đấu giữa Eintracht Frankfurt và Borussia Mönchengladbach thuộc Bundesliga đã kết thúc với tỷ số 3 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Eintracht Frankfurt
Borussia Mönchengladbach
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Eintracht Frankfurt: 3T - 2H- 0B 
Borussia Mönchengladbach: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 27/09/2025 | Borussia Mönchengladbach | 4 - 6(0 - 5) | ||
| 09/02/2025 | Borussia Mönchengladbach | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 31/10/2024 | Eintracht Frankfurt | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 21/09/2024 | Eintracht Frankfurt | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 11/05/2024 | Borussia Mönchengladbach | 1 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Borussia Mönchengladbach









Eintracht Frankfurt

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1
0.6
TB bàn thua
2.4
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Eintracht Frankfurt

Borussia Mönchengladbach

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | 11 (0)(0) | 1.85 | -1/4 | 2.09 | 1.98 | 1.98 | 1.88 | T | X | ||
| 31/01/26 | 13 (0)(2) | 1.85 | 1/2 | 2.09 | 1.86 | 1.86 | 2.03 | B | T | ||
| 29/01/26 | 02 (0)(0) | 2.07 | 3/4 | 1.87 | 1.86 | 1.86 | 2.03 | B | X | ||
| 24/01/26 | 13 (1)(0) | 1.95 | 1/4 | 1.97 | 1.86 | 1.86 | 2.05 | B | T | ||
| 22/01/26 | 32 (1)(1) | 1.87 | 1/2 | 2.07 | 2.03 | 2.03 | 1.88 | B | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/02/26 | 11 (1)(1) | 1.89 | 1/2 | 2.03 | 1.88 | 1.88 | 1.99 | T | X | ||
| 31/01/26 | 11 (0)(0) | 1.87 | -1/4 | 2.06 | 1.94 | 1.94 | 1.94 | T | X | ||
| 25/01/26 | 03 (0)(1) | 1.89 | 1/4 | 2.03 | 2.00 | 2.00 | 1.88 | B | H | ||
| 17/01/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | 0 | 2.10 | 1.89 | 1.89 | 2.02 | H | X | ||
| 15/01/26 | 51 (4)(0) | 1.96 | -1/2 | 1.96 | 2.06 | 2.06 | 1.86 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ6
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng11
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ2
5Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
11Tổng6
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ8
8Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
22Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
43%
40%
Thấp nhất
32%
46%
Trung bình
38%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.4 cú sút
Sút TB
7.2 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
2.2 cú sút
2.4 lần
Cứu thua TB
5.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























