Dữ liệu thống kê trận Eintracht Frankfurt vs Bayer 04 Leverkusen (31-01-2026)
Trận đấu giữa Eintracht Frankfurt và Bayer 04 Leverkusen thuộc Bundesliga đã kết thúc với tỷ số 1 - 3. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Eintracht Frankfurt
Bayer 04 Leverkusen
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Eintracht Frankfurt: 0T - 0H- 5B 
Bayer 04 Leverkusen: 5T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2025 | Bayer 04 Leverkusen | 3 - 1(2 - 0) | ||
| 02/03/2025 | Eintracht Frankfurt | 1 - 4(1 - 3) | ||
| 19/10/2024 | Bayer 04 Leverkusen | 2 - 1(1 - 1) | ||
| 05/05/2024 | Eintracht Frankfurt | 1 - 5(1 - 2) | ||
| 17/12/2023 | Bayer 04 Leverkusen | 3 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Bayer 04 Leverkusen









Eintracht Frankfurt

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
60%
40%
TB bàn thắng
1.6
1
TB bàn thua
2.8
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Eintracht Frankfurt

Bayer 04 Leverkusen

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | 02 (0)(0) | 2.07 | 3/4 | 1.87 | 1.86 | 1.86 | 2.03 | B | X | ||
| 24/01/26 | 13 (1)(0) | 1.95 | 1/4 | 1.97 | 1.86 | 1.86 | 2.05 | B | T | ||
| 22/01/26 | 32 (1)(1) | 1.87 | 1/2 | 2.07 | 2.03 | 2.03 | 1.88 | B | T | ||
| 17/01/26 | 33 (1)(1) | 1.94 | 0 | 1.98 | 1.90 | 1.90 | 2.01 | H | T | ||
| 14/01/26 | 32 (2)(1) | 2.09 | -1 | 1.85 | 1.95 | 1.95 | 1.95 | H | T | ||

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/01/26 | 30 (2)(0) | 2.06 | -1 | 1.87 | 2.04 | 2.04 | 1.85 | T | H | ||
| 24/01/26 | 10 (1)(0) | 1.93 | -1 | 1.99 | 2.02 | 2.02 | 1.88 | H | X | ||
| 21/01/26 | 20 (2)(0) | 1.96 | -1/4 | 1.96 | 1.91 | 1.91 | 1.99 | B | X | ||
| 17/01/26 | 10 (1)(0) | 2.08 | -1/4 | 1.86 | 2.08 | 2.08 | 1.84 | B | X | ||
| 11/01/26 | 14 (0)(4) | 1.96 | -1/4 | 1.96 | 2.05 | 2.05 | 1.87 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
6Thẻ vàng đối thủ8
0Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng14
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ4
8Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
12Tổng6
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ12
8Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
72%
40%
Thấp nhất
42%
47%
Trung bình
57%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.2 cú sút
Sút TB
13.2 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
4.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























