🔴 Trực tiếp Dinamo Moskva vs Rodina Moskva - Vòng 5 VĐQG Nga (23-08-2026)

Xem trực tiếp Premier League (RU) vòng 5: Dinamo Moskva vs Rodina Moskva 19:15 ngày 23-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Premier League (RU) và đội hình ra sân chính thức.
Dinamo Moskva
Rodina Moskva
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Dinamo Moskva: 0T - 0H- 0B Rodina Moskva: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Dinamo Moskva
Phong độ
Rodina Moskva
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
20%
40%
TB bàn thắng
1
2.6
TB bàn thua
1.4
2.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo Moskva
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
20/08/26
Dinamo Moskva
Krasnodar
01
(0)(1)
1.87
0
1.93
1.90
1.90
1.83
B
X
16/08/26
Zenit
Dinamo Moskva
30
(2)(0)
1.96
-1
1.89
2.01
2.01
1.94
B
T
09/08/26
Dinamo Moskva
Dynamo Makhachkala
31
(0)(0)
1.90
-3/4
1.99
2.04
2.04
1.90
T
T
05/08/26
Fakel
Dinamo Moskva
01
(0)(0)
1.94
1/2
1.86
1.94
1.94
1.79
T
X
02/08/26
Baltika
Dinamo Moskva
21
(0)(0)
2.00
0
1.78
1.94
1.94
2.01
B
T
Rodina Moskva
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
18/08/26
Rodina Moskva
Orenburg
14
(1)(2)
1.88
-1/4
1.90
1.81
1.81
1.94
B
T
15/08/26
Rodina Moskva
Akron
33
(2)(0)
1.85
0
1.93
1.96
1.96
1.98
H
T
09/08/26
Zenit
Rodina Moskva
12
(1)(0)
1.95
-2 1/4
1.94
1.93
1.93
1.94
T
X
04/08/26
Rodina Moskva
Rubin Kazan
50
(1)(0)
2.01
1/4
1.84
1.91
1.91
1.92
T
T
01/08/26
Rodina Moskva
Rostov
24
(1)(1)
1.80
1/4
1.98
1.89
1.89
1.89
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ6
6Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
11Tổng14
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ1
3Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
8Tổng2
Tất cả
10Thẻ vàng đối thủ7
9Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
19Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dinamo Moskva
Phong độ
Rodina Moskva
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
50%
47%
Thấp nhất
34%
58%
Trung bình
42%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.8 cú sút
Sút TB
8.2 cú sút
7.0 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
3.8 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất