🔴 Trực tiếp Dinamo City vs Auda - Europa Conference League (14-08-2026)

Xem trực tiếp Europa Conference League : Dinamo City vs Auda 02:00 ngày 14-08. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Europa Conference League và đội hình ra sân chính thức.
Europa Conference League 14/08 (Châu Âu)
02:00
Lượt đi Dinamo City [0 - 1] Auda
Dinamo City
Auda
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Dinamo City: 0T - 0H- 1B Auda: 1T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
04/08/2026
Europa Conference League
Auda
1 - 0(0 - 0)
Dinamo City
Phong độ gần nhất
Dinamo City
Phong độ
Auda
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
100%
TB bàn thắng
1.2
2
TB bàn thua
0.8
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo City
40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
04/08/26
Auda
Dinamo City
10
(0)(0)
1.88
-1/4
1.89
1.83
1.83
1.83
B
X
31/07/26
Dinamo City
Aluminij
30
(2)(0)
1.88
-3/4
1.82
1.78
1.78
1.90
T
T
24/07/26
Aluminij
Dinamo City
11
(0)(1)
1.90
0
1.91
1.84
1.84
1.83
H
X
16/07/26
Astana
Dinamo City
12
(1)(0)
1.89
-1 1/4
1.87
1.84
1.84
1.84
T
T
10/07/26
Dinamo City
Astana
01
(0)(0)
1.76
0
1.98
1.93
1.93
1.85
B
X
Auda
20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
04/08/26
Auda
Dinamo City
10
(0)(0)
1.88
-1/4
1.89
1.83
1.83
1.83
T
X
30/07/26
Auda
FCSB
41
(1)(0)
1.80
1
1.94
1.88
1.88
1.94
T
T
26/07/26
Auda
FC Daugavpils
10
(1)(0)
1.85
0
1.95
1.81
1.81
1.81
T
X
24/07/26
FCSB
Auda
23
(1)(2)
1.90
-2
1.84
1.80
1.80
1.85
T
T
11/07/26
Auda
Liepāja
10
(0)(0)
1.95
-1 1/4
1.83
1.84
1.84
1.78
B
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ10
5Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
7Tổng22
Sân khách
12Thẻ vàng đối thủ1
10Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
24Tổng6
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ11
15Thẻ vàng đội16
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
31Tổng28
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Dinamo City
Phong độ
Auda
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
1.6 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
68%
34%
Thấp nhất
45%
47%
Trung bình
57%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
10.0 cú sút
Sút TB
14.4 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
5.2 cú sút
4.6 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất