🔴 Trực tiếp Dinamo Bucureşti vs LPS HD Clinceni - Vòng 7 VĐQG Romania (30-04-2022)
Xem trực tiếp Liga 1 (ROM) vòng 7: Dinamo Bucureşti vs LPS HD Clinceni 16:30 ngày 30-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Liga 1 (ROM) và đội hình ra sân chính thức.
Dinamo Bucureşti
LPS HD Clinceni
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Dinamo Bucureşti: 1T - 1H- 2B 
LPS HD Clinceni: 2T - 1H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 04/12/2021 | LPS HD Clinceni | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 03/08/2021 | Dinamo Bucureşti | 3 - 1(1 - 1) | ||
| 10/04/2021 | Dinamo Bucureşti | 1 - 3(0 - 3) | ||
| 21/12/2020 | LPS HD Clinceni | 1 - 1(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
LPS HD Clinceni









Dinamo Bucureşti

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
100%
TB bàn thắng
0.8
0
TB bàn thua
0.8
3.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Dinamo Bucureşti

LPS HD Clinceni

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/22 | 01 (0)(1) | 1.89 | 2 1/4 | 1.90 | 1.89 | 1.89 | 1.83 | B | X | ||
| 16/04/22 | 20 (0)(0) | 1.95 | -1/2 | 1.90 | 1.93 | 1.93 | 1.93 | B | H | ||
| 09/04/22 | 12 (1)(0) | 1.92 | 0 | 1.89 | 1.94 | 1.94 | 1.92 | B | T | ||
| 02/04/22 | 02 (0)(0) | 1.97 | -3/4 | 1.91 | 1.97 | 1.97 | 1.87 | T | H | ||
| 20/03/22 | 00 (0)(0) | 1.87 | -1/2 | 1.81 | 1.93 | 1.93 | 1.93 | B | X | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/04/22 | 02 (0)(1) | 1.87 | -1 3/4 | 1.92 | 1.89 | 1.89 | 1.89 | B | X | ||
| 17/04/22 | 40 (2)(0) | 1.95 | -2 1/2 | 1.93 | 1.89 | 1.89 | 1.93 | B | T | ||
| 08/04/22 | 03 (0)(2) | 1.93 | 1 3/4 | 1.85 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | B | T | ||
| 04/04/22 | 60 (3)(0) | 1.93 | -2 1/4 | 1.91 | 1.87 | 1.87 | 1.91 | B | T | ||
| 19/03/22 | 01 (0)(0) | 1.92 | 1 1/4 | 1.90 | 1.99 | 1.99 | 1.82 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng12
Sân khách
7Thẻ vàng đối thủ2
13Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
21Tổng7
Tất cả
12Thẻ vàng đối thủ6
19Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
32Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
0%
0%
100%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
0 bàn
1.4 bàn
TB FT
0 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
55%
40%
Thấp nhất
36%
50%
Trung bình
46%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
7.0 cú sút
Sút TB
5.6 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
1.6 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất


























