🔴 Trực tiếp Čukarički vs IMT Novi Beograd - Vòng 1 VĐQG Serbia (18-07-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 1: Čukarički vs IMT Novi Beograd 07:00 ngày 18-07. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Čukarički
IMT Novi Beograd
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Čukarički: 1T - 3H- 1B 
IMT Novi Beograd: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 28/11/2025 | Čukarički | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 28/07/2025 | IMT Novi Beograd | 1 - 3(1 - 3) | ||
| 12/05/2025 | Čukarički | 1 - 1(0 - 1) | ||
| 07/04/2025 | Čukarički | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 09/11/2024 | IMT Novi Beograd | 1 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
IMT Novi Beograd









Čukarički

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
60%
60%
40%
TB bàn thắng
0.6
0.8
TB bàn thua
1
0.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Čukarički

IMT Novi Beograd

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/26 | 00 (0)(0) | 1.89 | -3/4 | 1.82 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | X | ||
| 17/05/26 | 00 (0)(0) | 1.89 | 1 3/4 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.80 | T | X | ||
| 08/05/26 | 10 (1)(0) | 1.99 | -1 | 1.73 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | H | X | ||
| 05/05/26 | 12 (1)(2) | 1.86 | 1 3/4 | 1.84 | 1.94 | 1.94 | 1.74 | T | X | ||
| 26/04/26 | 22 (1)(1) | 1.87 | -1/4 | 1.83 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | T | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/05/26 | 11 (1)(0) | 1.91 | 1/2 | 1.80 | 1.86 | 1.86 | 1.81 | T | X | ||
| 17/05/26 | 01 (0)(1) | 1.89 | 3/4 | 1.81 | 1.88 | 1.88 | 1.79 | T | X | ||
| 10/05/26 | 00 (0)(0) | 2.03 | 0 | 1.70 | 1.77 | 1.77 | 1.90 | H | X | ||
| 04/05/26 | 00 (0)(0) | 1.79 | 0 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.77 | H | X | ||
| 27/04/26 | 20 (1)(0) | 1.93 | -1/2 | 1.78 | 1.82 | 1.82 | 1.85 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
5Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
10Tổng11
Sân khách
1Thẻ vàng đối thủ4
10Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
11Tổng9
Tất cả
5Thẻ vàng đối thủ8
15Thẻ vàng đội12
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
21Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
60%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
1.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.6 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
51%
Cao nhất
59%
30%
Thấp nhất
42%
41%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
9.2 cú sút
Sút TB
10.8 cú sút
3.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.8 cú sút
4.8 lần
Cứu thua TB
1.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























