Tổng quan về CLB Čukarički
| Tên | Čukarički | Quốc gia | Serbia | Serbia |
|---|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Čukarički | Thành phố | Beograd |
| Sân vận động | Stadion na Banovom brdu - sức chứa 4.070 | Giải đấu | Super Liga |
| Loại đội | CLB | Năm thành lập | 1926 |
Đội hình và nhân sự
Thông tin nhân sự bao gồm HLV, đội hình chính và lực lượng dự bị. Danh sách được phân theo vị trí thi đấu gồm thủ môn, hậu vệ, tiền vệ và tiền đạo.
Thủ môn
Đorđe Nikolić - số áo 1 - Serbia - 14 trận
Vladan Carapic - số áo 81 - Serbia - 28 trậnĐội 1
Hậu vệ
Zlatan Sehovic - số áo 3 - Serbia - 7 trận - 0 bàn - 2 kiến tạoĐội 1
Nenad Tomovic - số áo 4 - Serbia - 39 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Veljko Zuric - số áo 6 - Serbia - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Strahinja Andjelic - số áo 16 - Serbia - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Assane Ouedraogo - số áo 19 - Bờ Biển Ngà - 5 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Ismael Maiga - số áo 23 - Bờ Biển Ngà - 34 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nemanja Miletić - số áo 73 - Serbia - 33 trận - 2 bàn - 1 kiến tạoĐội 1
Tiền vệ
Marko Docic - số áo 5 - Serbia - 40 trận - 0 bàn - 3 kiến tạoĐội 1
Lazar Mijović - số áo 7 - Montenegro - 18 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Uros Miladinovic - số áo 10 - Serbia - 44 trận - 7 bàn - 5 kiến tạoĐội 1
Sambou Sissoko - số áo 14 - Mali - 46 trận - 2 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Nebojsa Grujic - số áo 21 - Serbia - 4 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Nemanja Mirković - số áo 30 - Serbia - 3 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Andrej ilić - số áo 55 - Serbia - 10 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Andrej Bajovic - số áo 77 - Montenegro - 7 trận - 0 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mateja Prokopijevic - số áo 87 - Serbia - 6 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Tiền đạo
Danilo Fekete - số áo 29 - Serbia - 2 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Uros Nikolic - số áo 72 - Serbia - 3 trận - 1 bàn - 0 kiến tạoĐội 1
Mateo Maravić - số áo 91 - Serbia - 8 trận - 0 bàn - 0 kiến tạo
Kết quả gần nhất
Lịch thi đấu sắp tới
Thống kê mùa 2026-2027
Thống kê CLB Čukarički mùa 2026-2027 tổng hợp thành tích thi đấu tại từng giải, giúp theo dõi phong độ và hiệu suất của đội xuyên suốt mùa giải.
Thống kê tổng mùa giải
- Tổng số trận
- 14 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 5 thắng - 4 hòa - 5 thua
- Bàn thắng
- 19 bàn, 5 bàn sân nhà và 14 bàn sân khách
- Bàn thua
- 21 bàn, 9 bàn sân nhà và 12 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.36 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.50 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 22
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Uros Miladinovic - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Zlatan Sehovic - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 4 thua
- Thành tích sân khách
- 3 thắng - 4 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Super Liga
- Thành tích
- Hạng 7
- Điểm số
- 10 điểm
- Tổng số trận
- 7 trận
- Thắng - Hòa - Thua
- 3 thắng - 1 hòa - 3 thua
- Bàn thắng
- 9 bàn, 5 bàn sân nhà và 4 bàn sân khách
- Bàn thua
- 12 bàn, 6 bàn sân nhà và 6 bàn sân khách
- TB bàn thắng
- 1.29 bàn / trận
- TB bàn thua
- 1.71 bàn / trận
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 0
- Cầu thủ ghi bàn nhiều nhất
- Uros Miladinovic - 4 bàn
- Cầu thủ kiến tạo nhiều nhất
- Zlatan Sehovic - 2 lần
- Thành tích sân nhà
- 2 thắng - 0 hòa - 2 thua
- Thành tích sân khách
- 1 thắng - 1 hòa - 1 thua
- Sơ đồ thắng nhiều nhất
- 4-2-3-1
Thống kê kỷ lục CLB Čukarički
Thống kê kỷ lục CLB Čukarički tổng hợp những cột mốc nổi bật trong lịch sử thi đấu, bao gồm danh hiệu, chuỗi thành tích cùng các kỷ lục của cầu thủ và HLV qua nhiều mùa giải.
Kỷ lục chuỗi thành tích
- Chuỗi thắng dài nhất
- 5 trận— từ đến
- Chuỗi bất bại dài nhất
- 10 trận
- Chuỗi hòa dài nhất
- 5 trận
- Chuỗi thua dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi giữ sạch lưới dài nhất
- 4 trận
- Chuỗi ghi bàn dài nhất
- 25 trận
- Chuỗi thắng sân nhà dài nhất
- 11 trận
- Chuỗi thắng sân khách dài nhất
- 4 trận
Câu hỏi thường gặp về Čukarički
1. Čukarički thuộc quốc gia nào?
Čukarički là CLB thuộc Serbia.
2. Čukarički đang tham dự giải đấu nào?
Čukarički hiện thi đấu tại Super Liga mùa 2026-2027.
3. Sân nhà của Čukarički?
Stadion na Banovom brdu tại Beograd Serbia được sử dụng là sân nhà của CLB Čukarički.


























