🔴 Trực tiếp Čukarički vs Crvena Zvezda - Vòng 4 VĐQG Serbia (05-05-2026)
Xem trực tiếp Super Liga (SER) vòng 4: Čukarički vs Crvena Zvezda 00:00 ngày 05-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Super Liga (SER) và đội hình ra sân chính thức.
Čukarički
Crvena Zvezda
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Čukarički: 0T - 0H- 5B 
Crvena Zvezda: 5T - 0H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2026 | Čukarički | 1 - 3(1 - 2) | ||
| 05/12/2025 | Crvena Zvezda | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 22/12/2024 | Crvena Zvezda | 5 - 2(1 - 1) | ||
| 16/08/2024 | Čukarički | 1 - 4(0 - 2) | ||
| 26/05/2024 | Crvena Zvezda | 4 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
Crvena Zvezda









Čukarički

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
100%
20%
80%
TB bàn thắng
0.8
2.8
TB bàn thua
0.8
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Čukarički

Crvena Zvezda

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | 22 (1)(1) | 1.87 | -1/4 | 1.83 | 1.81 | 1.81 | 1.86 | T | T | ||
| 22/04/26 | 00 (0)(0) | 1.76 | -1/4 | 1.95 | 1.82 | 1.82 | 1.84 | T | X | ||
| 18/04/26 | 22 (0)(1) | 1.85 | -1/4 | 1.85 | 1.72 | 1.72 | 1.96 | B | T | ||
| 10/04/26 | 00 (0)(0) | 1.68 | 0 | 2.03 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | H | X | ||
| 06/04/26 | 00 (0)(0) | 1.75 | -1/2 | 1.97 | 1.96 | 1.96 | 1.73 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/04/26 | 30 (1)(0) | 1.81 | -1 3/4 | 1.89 | 1.79 | 1.79 | 1.88 | T | X | ||
| 23/04/26 | 22 (2)(1) | 1.78 | 2 | 1.93 | 1.91 | 1.91 | 1.77 | B | T | ||
| 18/04/26 | 41 (2)(0) | 1.81 | -1 1/2 | 1.90 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | T | T | ||
| 10/04/26 | 32 (2)(1) | 1.92 | -3 1/2 | 1.79 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | B | T | ||
| 05/04/26 | 12 (1)(2) | 1.98 | 1 3/4 | 1.74 | 1.95 | 1.95 | 1.73 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ7
5Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
10Tổng17
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ2
12Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội0
17Tổng7
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ9
17Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ2
1Thẻ đỏ đội0
27Tổng24
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
1.4 bàn
1.6 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
2 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
54%
Cao nhất
71%
31%
Thấp nhất
47%
43%
Trung bình
59%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
12.0 cú sút
Sút TB
16.4 cú sút
5.0 cú sút
Sút trúng đích TB
6.2 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
1.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























