Dữ liệu thống kê trận Crvena Zvezda vs LOSC Lille (07-11-2025)

Trận đấu giữa Crvena ZvezdaLOSC Lille thuộc Europa League đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Crvena Zvezda
LOSC Lille
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Crvena Zvezda: 0T - 0H- 0B LOSC Lille: 0T - 0H- 0B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
Tạm thời chưa có dữ liệu
Phong độ gần nhất
Crvena Zvezda
Phong độ
LOSC Lille
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
1.8
2.4
TB bàn thua
1.4
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Crvena Zvezda
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
02/11/25
Crvena Zvezda
Radnik Surdulica
11
(0)(0)
1.88
-3 1/4
1.90
1.92
1.92
1.83
B
X
31/10/25
Vojvodina
Crvena Zvezda
32
(0)(2)
1.98
1 1/4
1.80
1.89
1.89
1.87
B
T
26/10/25
Radnički Niš
Crvena Zvezda
00
(0)(0)
2.00
2
1.77
1.88
1.88
1.88
B
X
23/10/25
Sporting Braga
Crvena Zvezda
20
(1)(0)
2.05
-1/2
1.87
2.02
2.02
1.87
B
X
20/10/25
Crvena Zvezda
IMT Novi Beograd
61
(3)(0)
1.92
-3
1.86
1.88
1.88
1.88
T
T
LOSC Lille
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
02/11/25
LOSC Lille
Angers SCO
10
(1)(0)
2.07
-1 1/2
1.85
1.85
1.85
2.05
B
X
30/10/25
Nice
LOSC Lille
20
(1)(0)
1.99
1/2
1.93
2.03
2.03
1.87
B
X
26/10/25
LOSC Lille
Metz
61
(2)(0)
1.89
-1 3/4
2.03
2.01
2.01
1.89
T
T
24/10/25
LOSC Lille
PAOK
34
(0)(3)
1.87
-1
2.05
1.84
1.84
2.05
B
T
20/10/25
Nantes
LOSC Lille
02
(0)(1)
2.08
3/4
1.84
1.88
1.88
2.02
T
X
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ7
2Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng13
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ5
3Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng13
Tất cả
14Thẻ vàng đối thủ12
5Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng26
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Crvena Zvezda
Phong độ
LOSC Lille
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
40%
0%
Tỷ lệ T/H/B
60%
0%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.4 thẻ
Thẻ vàng TB
3.6 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
2 bàn
TB Hiệp 2
1.6 bàn
3.4 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
74%
Cao nhất
68%
47%
Thấp nhất
50%
61%
Trung bình
59%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
19.8 cú sút
Sút TB
18.0 cú sút
8.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.6 cú sút
3.4 lần
Cứu thua TB
2.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất