🔴 Trực tiếp CODM Meknès vs Difaâ El Jadida - Vòng 16 VĐQG Morocco (26-04-2026)
Xem trực tiếp Botola Pro (MAR) vòng 16: CODM Meknès vs Difaâ El Jadida 00:00 ngày 26-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Botola Pro (MAR) và đội hình ra sân chính thức.
CODM Meknès
Difaâ El Jadida
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
CODM Meknès: 1T - 2H- 2B 
Difaâ El Jadida: 2T - 2H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2025 | Difaâ El Jadida | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 17/03/2025 | Difaâ El Jadida | 2 - 1(0 - 1) | ||
| 09/11/2024 | CODM Meknès | 3 - 1(2 - 1) | ||
| 03/03/2024 | CODM Meknès | 1 - 0(0 - 0) | ||
| 30/09/2023 | Difaâ El Jadida | 4 - 2(3 - 1) |
Phong độ gần nhất
Difaâ El Jadida









CODM Meknès

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
0.6
1
TB bàn thua
0.6
0.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
CODM Meknès

Difaâ El Jadida

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | 10 (0)(0) | 2.01 | -1/4 | 1.63 | 1.71 | 1.71 | 1.87 | T | X | ||
| 28/02/26 | 30 (2)(0) | 1.80 | -1 1/4 | 1.80 | 1.87 | 1.87 | 1.71 | B | T | ||
| 21/02/26 | 10 (0)(0) | 1.66 | 0 | 1.97 | 1.79 | 1.79 | 1.78 | T | X | ||
| 15/02/26 | 00 (0)(0) | 1.79 | -1/4 | 1.78 | 1.94 | 1.94 | 1.64 | T | X | ||
| 09/02/26 | 10 (0)(0) | 1.72 | 3/4 | 1.85 | 1.88 | 1.88 | 1.69 | T | X | ||

100%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/04/26 | 11 (1)(0) | 1.83 | -1 1/2 | 1.84 | 1.90 | 1.90 | 1.90 | T | X | ||
| 09/03/26 | 21 (0)(0) | 1.85 | -1 | 1.95 | 1.90 | 1.90 | 1.73 | T | T | ||
| 01/03/26 | 21 (1)(1) | 1.88 | 0 | 1.79 | 1.95 | 1.95 | 1.69 | T | T | ||
| 22/02/26 | 00 (0)(0) | 1.98 | -1/2 | 1.79 | 1.82 | 1.82 | 1.80 | T | X | ||
| 15/02/26 | 10 (0)(0) | 1.88 | 0 | 1.88 | 1.83 | 1.83 | 1.96 | T | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
11Thẻ vàng đối thủ5
10Thẻ vàng đội5
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
23Tổng11
Sân khách
0Thẻ vàng đối thủ5
5Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng12
Tất cả
11Thẻ vàng đối thủ10
15Thẻ vàng đội12
1Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội0
28Tổng23
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
20%
0%
Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
3.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
0 bàn
TB Hiệp 1
0 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
59%
Cao nhất
55%
35%
Thấp nhất
46%
47%
Trung bình
51%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.8 cú sút
Sút TB
6.6 cú sút
3.4 cú sút
Sút trúng đích TB
2.8 cú sút
4.8 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất































