🔴 Trực tiếp Chrobry Głogów vs Znicz Pruszków - Vòng 33 Hạng Nhất Ba Lan (17-05-2026)

Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 33: Chrobry Głogów vs Znicz Pruszków 00:30 ngày 17-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Chrobry Głogów
Znicz Pruszków
Thời điểm có bàn thắng
loading
Tỷ lệ số bàn thắng
loading
Thành tích đối đầu Chrobry Głogów: 4T - 1H- 0B Znicz Pruszków: 0T - 1H- 4B
NgàyGiải đấuChủFT / HTKhách
08/11/2025
Hạng Nhất Ba Lan
Znicz Pruszków
0 - 2(0 - 0)
Chrobry Głogów
04/04/2025
Hạng Nhất Ba Lan
Chrobry Głogów
3 - 2(2 - 1)
Znicz Pruszków
17/09/2024
Hạng Nhất Ba Lan
Znicz Pruszków
2 - 3(1 - 2)
Chrobry Głogów
05/05/2024
Hạng Nhất Ba Lan
Znicz Pruszków
1 - 1(0 - 1)
Chrobry Głogów
07/11/2023
Hạng Nhất Ba Lan
Chrobry Głogów
1 - 0(0 - 0)
Znicz Pruszków
Phong độ gần nhất
Chrobry Głogów
Phong độ
Znicz Pruszków
5 trận gần nhất
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
60%
40%
TB bàn thắng
1
1.2
TB bàn thua
1.4
2.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Chrobry Głogów
60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
09/05/26
Wisła Kraków
Chrobry Głogów
20
(1)(0)
1.60
-3/4
2.05
1.79
1.79
1.78
B
X
03/05/26
Chrobry Głogów
Tychy 71
32
(1)(1)
1.83
-1/4
1.77
1.75
1.75
1.82
T
T
26/04/26
Polonia Warszawa
Chrobry Głogów
10
(0)(0)
1.80
-1/2
1.80
1.87
1.87
1.71
B
X
17/04/26
Chrobry Głogów
Stal Mielec
21
(2)(1)
1.92
-1/4
1.70
1.92
1.92
1.67
T
T
12/04/26
Górnik Łęczna
Chrobry Głogów
10
(0)(0)
1.76
0
1.85
1.84
1.84
1.74
B
X
Znicz Pruszków
80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
GiảiNgàyTrậnFT / HTHDPTXHDPT/X
10/05/26
Znicz Pruszków
Polonia Bytom
14
(0)(1)
1.91
0
1.71
1.79
1.79
1.78
B
T
01/05/26
Puszcza Niepołomice
Znicz Pruszków
10
(0)(0)
1.76
-1/4
1.85
1.77
1.77
1.81
B
X
24/04/26
Znicz Pruszków
Górnik Łęczna
22
(2)(1)
1.91
-1/4
1.70
1.73
1.73
1.84
B
T
18/04/26
Śląsk Wrocław
Znicz Pruszków
22
(1)(2)
1.78
-3/4
1.82
1.72
1.72
1.85
T
T
12/04/26
Znicz Pruszków
Miedź Legnica
12
(0)(1)
1.81
1/4
1.80
1.73
1.73
1.84
B
T
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ3
4Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
7Tổng13
Sân khách
6Thẻ vàng đối thủ3
3Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng4
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ6
7Thẻ vàng đội10
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
16Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH
Chrobry Głogów
Phong độ
Znicz Pruszków
PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI
5 trận gần nhất
60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.2 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.8 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
53%
40%
Thấp nhất
36%
50%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.2 cú sút
Sút TB
8.8 cú sút
4.4 cú sút
Sút trúng đích TB
3.6 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
4.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất