🔴 Trực tiếp Chrobry Głogów vs Zagłębie Sosnowiec - Vòng 34 Hạng Nhất Ba Lan (26-05-2024)
Xem trực tiếp 1. Liga (POL) vòng 34: Chrobry Głogów vs Zagłębie Sosnowiec 20:00 ngày 26-05. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng 1. Liga (POL) và đội hình ra sân chính thức.
Chrobry Głogów
Zagłębie Sosnowiec
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Chrobry Głogów: 3T - 1H- 1B 
Zagłębie Sosnowiec: 1T - 1H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/12/2023 | Zagłębie Sosnowiec | 1 - 2(0 - 0) | ||
| 20/03/2023 | Chrobry Głogów | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 21/08/2022 | Zagłębie Sosnowiec | 1 - 2(1 - 0) | ||
| 22/05/2022 | Chrobry Głogów | 4 - 0(4 - 0) | ||
| 25/11/2021 | Zagłębie Sosnowiec | 3 - 2(3 - 0) |
Phong độ gần nhất
Zagłębie Sosnowiec









Chrobry Głogów

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
60%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
0.8
0.4
TB bàn thua
1
1.4
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Chrobry Głogów

Zagłębie Sosnowiec

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/24 | 01 (0)(0) | 1.81 | 0 | 1.94 | 1.95 | 1.95 | 1.88 | T | X | ||
| 11/05/24 | 11 (1)(0) | 1.95 | 0 | 1.95 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | H | X | ||
| 05/05/24 | 11 (0)(1) | 1.90 | -1/2 | 1.92 | 1.91 | 1.91 | 1.97 | T | X | ||
| 29/04/24 | 02 (0)(1) | 1.92 | 1/4 | 1.90 | 1.87 | 1.87 | 1.87 | B | X | ||
| 25/04/24 | 11 (1)(0) | 1.92 | -3/4 | 1.94 | 1.89 | 1.89 | 1.88 | T | X | ||

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/05/24 | 12 (0)(0) | 1.95 | 1/2 | 1.90 | 1.88 | 1.88 | 1.88 | B | T | ||
| 12/05/24 | 10 (1)(0) | 1.84 | -2 | 1.79 | 1.83 | 1.83 | 1.83 | T | X | ||
| 06/05/24 | 11 (1)(0) | 1.89 | 1 | 1.91 | 1.85 | 1.85 | 1.81 | T | X | ||
| 28/04/24 | 20 (1)(0) | 1.99 | -1 | 1.83 | 1.85 | 1.85 | 1.85 | B | X | ||
| 23/04/24 | 01 (0)(1) | 1.97 | 0 | 1.85 | 1.83 | 1.83 | 1.94 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ10
5Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
10Tổng22
Sân khách
4Thẻ vàng đối thủ7
1Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng10
Tất cả
9Thẻ vàng đối thủ17
6Thẻ vàng đội13
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
15Tổng32
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
0.2 bàn
TB Hiệp 1
0.4 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
0.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
48%
Cao nhất
55%
41%
Thấp nhất
40%
45%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.2 cú sút
Sút TB
13.0 cú sút
3.6 cú sút
Sút trúng đích TB
5.4 cú sút
2.2 lần
Cứu thua TB
5.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























