🔴 Trực tiếp Brisbane Roar vs Melbourne Victory - Vòng 12 VĐQG Úc (09-01-2027)
Xem trực tiếp A-League Men (AU) vòng 12: Brisbane Roar vs Melbourne Victory 14:00 ngày 09-01. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng A-League Men (AU) và đội hình ra sân chính thức.
Brisbane Roar
Melbourne Victory
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Brisbane Roar: 1T - 3H- 1B 
Melbourne Victory: 1T - 3H- 1B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 14/02/2026 | Melbourne Victory | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 28/11/2025 | Brisbane Roar | 1 - 0(1 - 0) | ||
| 01/03/2025 | Brisbane Roar | 1 - 1(1 - 0) | ||
| 09/11/2024 | Melbourne Victory | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 20/04/2024 | Melbourne Victory | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Melbourne Victory









Brisbane Roar

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
2
1.6
TB bàn thua
2.2
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Brisbane Roar

Melbourne Victory

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
20%
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | 24 (1)(3) | 1.84 | 1/4 | 1.86 | 1.95 | 1.95 | 1.85 | B | T | ||
| 30/07/26 | 03 (0)(0) | 1.95 | 1 1/2 | 1.82 | 1.87 | 1.87 | 1.88 | T | X | ||
| 25/04/26 | 21 (1)(0) | 1.88 | 0 | 1.91 | 1.85 | 1.85 | 1.83 | B | T | ||
| 18/04/26 | 23 (1)(0) | 1.85 | 1/2 | 2.03 | 1.88 | 1.88 | 1.95 | B | T | ||
| 10/04/26 | 22 (0)(1) | 1.99 | 1/4 | 1.88 | 1.84 | 1.84 | 1.99 | B | T | ||

50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
75%
25%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 26/07/26 | 04 (0)(2) | 1.95 | 4 | 1.85 | 1.79 | 1.79 | 1.83 | H | X | ||
| 02/05/26 | 01 (0)(0) | 1.91 | -1/2 | 1.95 | 2.02 | 2.02 | 1.82 | B | X | ||
| 25/04/26 | 02 (0)(0) | 1.94 | 1/2 | 1.92 | 1.90 | 1.90 | 1.93 | T | X | ||
| 17/04/26 | 22 (2)(1) | 2.07 | -1/4 | 1.81 | 1.92 | 1.92 | 1.90 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
9Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
13Tổng8
Sân khách
8Thẻ vàng đối thủ3
6Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng7
Tất cả
17Thẻ vàng đối thủ9
10Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
27Tổng15
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
40%
60%
Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
0%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.4 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
60%
Cao nhất
79%
31%
Thấp nhất
42%
46%
Trung bình
61%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
15.6 cú sút
Sút TB
14.4 cú sút
5.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
2.0 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất
























