Dữ liệu thống kê trận Brighton & Hove Albion vs AFC Bournemouth (20-01-2026)
Trận đấu giữa Brighton & Hove Albion và AFC Bournemouth thuộc Ngoại Hạng Anh đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Brighton & Hove Albion
AFC Bournemouth
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Brighton & Hove Albion: 3T - 0H- 2B 
AFC Bournemouth: 2T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 13/09/2025 | AFC Bournemouth | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 26/02/2025 | Brighton & Hove Albion | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 23/11/2024 | AFC Bournemouth | 1 - 2(0 - 1) | ||
| 28/04/2024 | AFC Bournemouth | 3 - 0(1 - 0) | ||
| 24/09/2023 | Brighton & Hove Albion | 3 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
AFC Bournemouth









Brighton & Hove Albion

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
60%
20%
20%
TB bàn thắng
1.6
2
TB bàn thua
1.2
2.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Brighton & Hove Albion

AFC Bournemouth

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/01/26 | 12 (0)(1) | 1.96 | -3/4 | 1.96 | 1.86 | 1.86 | 2.06 | T | X | ||
| 08/01/26 | 11 (1)(0) | 1.87 | -1 | 2.05 | 1.85 | 1.85 | 1.95 | T | X | ||
| 03/01/26 | 20 (1)(0) | 1.88 | -1 | 2.00 | 1.94 | 1.94 | 1.92 | T | X | ||
| 31/12/25 | 22 (2)(1) | 1.89 | 1/2 | 2.03 | 2.07 | 2.07 | 1.85 | B | T | ||
| 27/12/25 | 21 (1)(0) | 1.95 | -1 1/2 | 1.97 | 1.92 | 1.92 | 1.98 | T | H | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/01/26 | 22 (0)(0) | 1.97 | -1 | 1.95 | 1.94 | 1.94 | 1.96 | T | T | ||
| 08/01/26 | 32 (2)(1) | 1.90 | -1/4 | 1.92 | 1.92 | 1.92 | 1.83 | T | T | ||
| 04/01/26 | 23 (1)(1) | 1.84 | 1 | 2.06 | 1.87 | 1.87 | 2.00 | H | T | ||
| 31/12/25 | 22 (2)(2) | 1.87 | -1 | 2.06 | 2.05 | 2.05 | 1.86 | T | T | ||
| 27/12/25 | 41 (2)(0) | 2.00 | -1/4 | 1.92 | 1.85 | 1.85 | 2.07 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
4Thẻ vàng đối thủ4
0Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng10
Sân khách
12Thẻ vàng đối thủ4
16Thẻ vàng đội8
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
29Tổng12
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ8
16Thẻ vàng đội14
1Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
33Tổng22
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.2 thẻ
2 thẻ
Thẻ vàng TB
3.6 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1.2 bàn
1.6 bàn
TB FT
2.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
57%
56%
Thấp nhất
33%
62%
Trung bình
45%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
16.6 cú sút
Sút TB
18.2 cú sút
4.8 cú sút
Sút trúng đích TB
8.8 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
3.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























