Dữ liệu thống kê trận Borussia Mönchengladbach vs Eintracht Frankfurt (27-09-2025)
Trận đấu giữa Borussia Mönchengladbach và Eintracht Frankfurt thuộc Bundesliga đã kết thúc với tỷ số 4 - 6. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Borussia Mönchengladbach
Eintracht Frankfurt
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Borussia Mönchengladbach: 0T - 2H- 3B 
Eintracht Frankfurt: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/02/2025 | Borussia Mönchengladbach | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 31/10/2024 | Eintracht Frankfurt | 2 - 1(1 - 0) | ||
| 21/09/2024 | Eintracht Frankfurt | 2 - 0(1 - 0) | ||
| 11/05/2024 | Borussia Mönchengladbach | 1 - 1(1 - 1) | ||
| 21/12/2023 | Eintracht Frankfurt | 2 - 1(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
Eintracht Frankfurt









Borussia Mönchengladbach

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
40%
60%
TB bàn thắng
0.8
3.2
TB bàn thua
1.6
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Borussia Mönchengladbach

Eintracht Frankfurt

60%
20%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/25 | 11 (0)(0) | 1.88 | -1 | 2.06 | 2.05 | 2.05 | 1.87 | T | X | ||
| 14/09/25 | 04 (0)(2) | 1.87 | -1/4 | 2.05 | 1.87 | 1.87 | 2.03 | B | T | ||
| 30/08/25 | 10 (0)(0) | 1.97 | -1 | 1.97 | 1.91 | 1.91 | 2.01 | H | X | ||
| 24/08/25 | 00 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 2.04 | 1.90 | 1.90 | 2.02 | B | X | ||
| 17/08/25 | 23 (2)(2) | 1.87 | 4 1/2 | 1.92 | - | B | T | ||||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/09/25 | 34 (1)(2) | 1.84 | -3/4 | 2.11 | 1.86 | 1.86 | 2.06 | B | T | ||
| 19/09/25 | 51 (3)(1) | 2.09 | -1/4 | 1.86 | 2.05 | 2.05 | 1.87 | T | T | ||
| 13/09/25 | 31 (2)(0) | 1.89 | -1/4 | 2.05 | 1.87 | 1.87 | 2.05 | B | T | ||
| 30/08/25 | 13 (0)(2) | 2.11 | 0 | 1.84 | 1.93 | 1.93 | 1.99 | T | T | ||
| 23/08/25 | 41 (2)(0) | 2.02 | -1 | 1.92 | 2.04 | 2.04 | 1.88 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
1Thẻ vàng đối thủ9
3Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
4Tổng15
Sân khách
12Thẻ vàng đối thủ7
6Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ2
0Thẻ đỏ đội0
18Tổng15
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ16
9Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ3
0Thẻ đỏ đội0
22Tổng30
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
40%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.6 bàn
TB Hiệp 1
1.2 bàn
0.6 bàn
TB Hiệp 2
2 bàn
1.2 bàn
TB FT
3.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
61%
Cao nhất
83%
44%
Thấp nhất
42%
53%
Trung bình
63%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.2 cú sút
Sút TB
16.0 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
6.0 cú sút
4.0 lần
Cứu thua TB
3.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























