Dữ liệu thống kê trận Borussia Mönchengladbach vs Bayer 04 Leverkusen (08-02-2026)
Trận đấu giữa Borussia Mönchengladbach và Bayer 04 Leverkusen thuộc Bundesliga đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Borussia Mönchengladbach
Bayer 04 Leverkusen
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Borussia Mönchengladbach: 0T - 2H- 3B 
Bayer 04 Leverkusen: 3T - 2H- 0B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 21/09/2025 | Bayer 04 Leverkusen | 1 - 1(0 - 0) | ||
| 19/01/2025 | Bayer 04 Leverkusen | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 24/08/2024 | Borussia Mönchengladbach | 2 - 3(0 - 2) | ||
| 28/01/2024 | Bayer 04 Leverkusen | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 26/08/2023 | Borussia Mönchengladbach | 0 - 3(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Bayer 04 Leverkusen









Borussia Mönchengladbach

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
40%
40%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
1.2
2
TB bàn thua
1.8
0.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Borussia Mönchengladbach

Bayer 04 Leverkusen

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | 11 (0)(0) | 1.87 | -1/4 | 2.06 | 1.94 | 1.94 | 1.94 | T | X | ||
| 25/01/26 | 03 (0)(1) | 1.89 | 1/4 | 2.03 | 2.00 | 2.00 | 1.88 | B | H | ||
| 17/01/26 | 00 (0)(0) | 1.84 | 0 | 2.10 | 1.89 | 1.89 | 2.02 | H | X | ||
| 15/01/26 | 51 (4)(0) | 1.96 | -1/2 | 1.96 | 2.06 | 2.06 | 1.86 | B | T | ||
| 11/01/26 | 40 (3)(0) | 1.98 | -1/2 | 1.94 | 1.86 | 1.86 | 2.06 | T | T | ||

20%
20%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
20%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/02/26 | 30 (1)(0) | 2.06 | -1 1/2 | 1.86 | 1.95 | 1.95 | 1.90 | T | H | ||
| 31/01/26 | 13 (0)(2) | 1.85 | 1/2 | 2.09 | 1.86 | 1.86 | 2.03 | T | T | ||
| 29/01/26 | 30 (2)(0) | 2.06 | -1 | 1.87 | 2.04 | 2.04 | 1.85 | T | H | ||
| 24/01/26 | 10 (1)(0) | 1.93 | -1 | 1.99 | 2.02 | 2.02 | 1.88 | H | X | ||
| 21/01/26 | 20 (2)(0) | 1.96 | -1/4 | 1.96 | 1.91 | 1.91 | 1.99 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ8
1Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng11
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
6Tổng8
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ13
5Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





20%
20%
60%
Tỷ lệ T/H/B
40%
0%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.4 thẻ
Thẻ vàng TB
1.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.4 bàn
1.2 bàn
TB FT
1.2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
58%
Cao nhất
72%
42%
Thấp nhất
56%
50%
Trung bình
64%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
11.6 cú sút
Sút TB
14.2 cú sút
4.0 cú sút
Sút trúng đích TB
4.4 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
4.0 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























