Dữ liệu thống kê trận Bayer 04 Leverkusen vs Werder Bremen (24-01-2026)
Trận đấu giữa Bayer 04 Leverkusen và Werder Bremen thuộc Bundesliga đã kết thúc với tỷ số 1 - 0. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Bayer 04 Leverkusen
Werder Bremen
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Bayer 04 Leverkusen: 2T - 2H- 1B 
Werder Bremen: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2025 | Werder Bremen | 3 - 3(1 - 2) | ||
| 08/03/2025 | Bayer 04 Leverkusen | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 26/10/2024 | Werder Bremen | 2 - 2(0 - 1) | ||
| 14/04/2024 | Bayer 04 Leverkusen | 5 - 0(1 - 0) | ||
| 25/11/2023 | Werder Bremen | 0 - 3(0 - 2) |
Phong độ gần nhất
Werder Bremen









Bayer 04 Leverkusen

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
60%
40%
40%
60%
TB bàn thắng
1.2
0.6
TB bàn thua
1.6
2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Bayer 04 Leverkusen

Werder Bremen

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/01/26 | 20 (2)(0) | 1.96 | -1/4 | 1.96 | 1.91 | 1.91 | 1.99 | B | X | ||
| 17/01/26 | 10 (1)(0) | 2.08 | -1/4 | 1.86 | 2.08 | 2.08 | 1.84 | B | X | ||
| 11/01/26 | 14 (0)(4) | 1.96 | -1/4 | 1.96 | 2.05 | 2.05 | 1.87 | B | T | ||
| 21/12/25 | 13 (1)(2) | 1.85 | -1/4 | 2.08 | 2.05 | 2.05 | 1.86 | T | T | ||
| 14/12/25 | 20 (0)(0) | 2.06 | -3/4 | 1.87 | 1.99 | 1.99 | 1.91 | T | X | ||

50%
25%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/01/26 | 33 (1)(1) | 1.94 | 0 | 1.98 | 1.90 | 1.90 | 2.01 | H | T | ||
| 14/01/26 | 30 (1)(0) | 1.95 | -1 1/4 | 1.97 | 1.89 | 1.89 | 2.02 | B | H | ||
| 04/01/26 | 00 (0)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 20/12/25 | 00 (0)(0) | 2.01 | -1/4 | 1.91 | 1.89 | 1.89 | 2.01 | T | X | ||
| 15/12/25 | 04 (0)(2) | 1.86 | 1/4 | 2.07 | 1.96 | 1.96 | 1.94 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ4
6Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng8
Sân khách
5Thẻ vàng đối thủ5
4Thẻ vàng đội4
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
9Tổng9
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ9
10Thẻ vàng đội7
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
18Tổng17
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
20%
40%
Tỷ lệ T/H/B
0%
40%
60%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
2.2 thẻ
Thẻ vàng TB
2.4 thẻ
GHI BÀN
1.2 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.2 bàn
2.4 bàn
TB FT
0.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
74%
Cao nhất
54%
51%
Thấp nhất
46%
63%
Trung bình
50%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
17.8 cú sút
Sút TB
8.4 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
2.4 cú sút
2.8 lần
Cứu thua TB
5.6 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























