Dữ liệu thống kê trận Bayer 04 Leverkusen vs VfB Stuttgart (11-01-2026)
Trận đấu giữa Bayer 04 Leverkusen và VfB Stuttgart thuộc Bundesliga đã kết thúc với tỷ số 1 - 4. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Bayer 04 Leverkusen
VfB Stuttgart
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Bayer 04 Leverkusen: 3T - 2H- 0B 
VfB Stuttgart: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 17/03/2025 | VfB Stuttgart | 3 - 4(1 - 0) | ||
| 02/11/2024 | Bayer 04 Leverkusen | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 18/08/2024 | Bayer 04 Leverkusen | 2 - 2(1 - 1) | ||
| 27/04/2024 | Bayer 04 Leverkusen | 2 - 2(0 - 0) | ||
| 07/02/2024 | Bayer 04 Leverkusen | 3 - 2(0 - 1) |
Phong độ gần nhất
VfB Stuttgart









Bayer 04 Leverkusen

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
20%
60%
20%
20%
60%
TB bàn thắng
1.6
2.2
TB bàn thua
1
1.6
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Bayer 04 Leverkusen

VfB Stuttgart

20%
80%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/12/25 | 13 (1)(2) | 1.85 | -1/4 | 2.08 | 2.05 | 2.05 | 1.86 | T | T | ||
| 14/12/25 | 20 (0)(0) | 2.06 | -3/4 | 1.87 | 1.99 | 1.99 | 1.91 | T | X | ||
| 11/12/25 | 22 (1)(0) | 2.09 | 1/4 | 1.86 | 1.95 | 1.95 | 1.97 | T | T | ||
| 06/12/25 | 20 (2)(0) | 2.09 | 1/4 | 1.86 | 1.90 | 1.90 | 2.02 | B | X | ||
| 03/12/25 | 01 (0)(1) | 2.08 | -3/4 | 1.85 | 2.00 | 2.00 | 1.90 | T | X | ||

50%
50%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
25%
75%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/01/26 | 32 (2)(0) | - | - | - | - | ||||||
| 20/12/25 | 00 (0)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.92 | 2.09 | 2.09 | 1.83 | B | X | ||
| 15/12/25 | 04 (0)(2) | 1.86 | 1/4 | 2.07 | 1.96 | 1.96 | 1.94 | T | T | ||
| 12/12/25 | 41 (2)(0) | 1.93 | -2 1/4 | 1.99 | 1.86 | 1.86 | 2.04 | T | T | ||
| 06/12/25 | 05 (0)(1) | 1.95 | 1 | 1.99 | 1.87 | 1.87 | 2.05 | B | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ8
4Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
7Tổng17
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ2
7Thẻ vàng đội0
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
17Tổng3
Tất cả
13Thẻ vàng đối thủ10
11Thẻ vàng đội8
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
24Tổng20
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
20%
20%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2 thẻ
GHI BÀN
1.4 bàn
TB Hiệp 1
1 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
1.8 bàn
2.6 bàn
TB FT
2.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
74%
Cao nhất
76%
51%
Thấp nhất
54%
63%
Trung bình
65%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
18.4 cú sút
Sút TB
16.8 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
6.8 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
2.4 lần
Thống kê 5 trận gần nhất






























