Dữ liệu thống kê trận Bayer 04 Leverkusen vs Borussia Mönchengladbach (21-09-2025)
Trận đấu giữa Bayer 04 Leverkusen và Borussia Mönchengladbach thuộc Bundesliga đã kết thúc với tỷ số 1 - 1. Xem lại cầu thủ ghi bàn, đội hình, thẻ phạt, diễn biến và các thống kê chính của trận đấu trên Keolive.
Bayer 04 Leverkusen
Borussia Mönchengladbach
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Bayer 04 Leverkusen: 3T - 2H- 0B 
Borussia Mönchengladbach: 0T - 2H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Bayer 04 Leverkusen | 3 - 1(1 - 0) | ||
| 24/08/2024 | Borussia Mönchengladbach | 2 - 3(0 - 2) | ||
| 28/01/2024 | Bayer 04 Leverkusen | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 26/08/2023 | Borussia Mönchengladbach | 0 - 3(0 - 2) | ||
| 22/05/2023 | Bayer 04 Leverkusen | 2 - 2(2 - 0) |
Phong độ gần nhất
Borussia Mönchengladbach









Bayer 04 Leverkusen

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
40%
40%
20%
TB bàn thắng
2.6
1
TB bàn thua
1.6
1.8
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Bayer 04 Leverkusen

Borussia Mönchengladbach

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
80%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/25 | 22 (1)(0) | 1.88 | 1/4 | 2.06 | 1.87 | 1.87 | 2.05 | B | T | ||
| 13/09/25 | 31 (2)(0) | 1.89 | -1/4 | 2.05 | 1.87 | 1.87 | 2.05 | T | T | ||
| 30/08/25 | 33 (1)(2) | 1.95 | 1/2 | 1.99 | 2.01 | 2.01 | 1.91 | B | T | ||
| 23/08/25 | 12 (1)(1) | 1.99 | -3/4 | 1.95 | 1.92 | 1.92 | 2.00 | B | H | ||
| 15/08/25 | 04 (0)(1) | 1.82 | 2 3/4 | 1.97 | - | T | T | ||||

75%
25%
HDP (4 trận)
ThắngHòaThua
50%
50%
T/X (4 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/09/25 | 04 (0)(2) | 1.87 | -1/4 | 2.05 | 1.87 | 1.87 | 2.03 | B | T | ||
| 30/08/25 | 10 (0)(0) | 1.97 | -1 | 1.97 | 1.91 | 1.91 | 2.01 | H | X | ||
| 24/08/25 | 00 (0)(0) | 1.90 | -1/2 | 2.04 | 1.90 | 1.90 | 2.02 | B | X | ||
| 17/08/25 | 23 (2)(2) | 1.87 | 4 1/2 | 1.92 | - | B | T | ||||
| 09/08/25 | 22 (0)(1) | - | - | - | - | ||||||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
7Thẻ vàng đối thủ1
5Thẻ vàng đội3
0Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
14Tổng4
Sân khách
10Thẻ vàng đối thủ7
7Thẻ vàng đội1
3Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
20Tổng8
Tất cả
17Thẻ vàng đối thủ8
12Thẻ vàng đội4
3Thẻ đỏ đối thủ0
2Thẻ đỏ đội0
34Tổng12
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





60%
0%
40%
Tỷ lệ T/H/B
60%
20%
20%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.6 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
0.6 thẻ
GHI BÀN
1.8 bàn
TB Hiệp 1
1.4 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.6 bàn
2.2 bàn
TB FT
2 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
62%
Cao nhất
64%
39%
Thấp nhất
49%
51%
Trung bình
57%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.8 cú sút
Sút TB
13.2 cú sút
6.2 cú sút
Sút trúng đích TB
5.0 cú sút
2.6 lần
Cứu thua TB
3.8 lần
Thống kê 5 trận gần nhất





























