🔴 Trực tiếp AZ vs Shakhtar Donetsk - Europa Conference League (16-04-2026)

Xem trực tiếp Europa Conference League : AZ vs Shakhtar Donetsk 23:45 ngày 16-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng Europa Conference League và đội hình ra sân chính thức.
Europa Conference League 23:45 - 16/04 (Châu Âu)
AZ thuộc giải Europa Conference League  (Châu Âu)
AZ
3
4
2
FT
2
Lượt đi Shakhtar Donetsk [0 - 3] AZ, 90 phút [2 - 2]
Đội hình
AZ3-4-1-2
Huấn luyện viên: L.Echteld
AZ
7.4
VS
Shakhtar Donetsk
6.1
Shakhtar Donetsk4-1-4-1
Huấn luyện viên: Arda Turan
Jeroen Zoet
6.6
(C)
J.Zoet
Rion Ichihara
6.6
R.Ichihara
Maxim Dekker
6.8
M.Dekker
Billy van Duijl
6.4
63'
B.Duijl
Seiya Maikuma
6.5
46'
S.Maikuma
Kasper Boogaard
6.3
K.Boogaard
Matej Sin
7.2
Matej Sin
Mateo Chávez
6.6
46'
M.Chávez
Weslley Patati
6.1
90'
W.Patati
Mexx Meerdink
6.7
63'
M.Meerdink
Ibrahim Sadiq
6.3
I.Sadiq
Dmytro Riznyk
6.1
D.Riznyk
Pedro Henrique
6.8
P.Henrique
Mykola Matvienko
6.5
(C)
M.Matvienko
Valeriy Bondar
6.7
V.Bondar
Vinícius Tobias
6.7
V.Tobias
Yegor Nazaryna
7.3
Y.Nazaryna
Newerton
6.8
70'
Newerton
Isaque
6.4
61'
Isaque
Oleg Ocheretko
6.5
89'
O.Ocheretko
Alisson
7.4
61'
Alisson
Kauã Elias
7.0
70'
Kauã Elias
Đội hình xuất phát
AZAZ
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
520100
6.6
150000
6.6
430000
6.8
63'
381010
6.4
46'
130000
6.5
250230
6.3
463110
7.2
46'
4301100
6.6
90'
422230
6.1
63'
315220
6.7
537060
6.3
Shakhtar DonetskShakhtar Donetsk
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
370110
6.1
431450
6.7
424180
6.7
380030
6.5
391530
6.8
423120
7.3
61'
256730
7.4
89'
413250
6.5
61'
294520
6.4
70'
375020
6.8
70'
419610
7.0
Đội hình dự bị
AZ
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
530130
0.0
540000
0.0
63'
30100
6.9
511151
0.0
46'
433220
6.6
90'
10000
0.0
464670
0.0
46'
507740
7.6
63'
80010
6.9
4728960
0.0
390110
0.0
4717620
0.0
Shakhtar Donetsk
TênTrậnGhi bànHỗ trợ
Thẻ
Thẻ
Điểm
330010
0.0
70'
309010
7.2
175100
0.0
266310
0.0
300120
0.0
89'
421500
0.0
430100
0.0
70'
341100
6.8
61'
342470
6.8
411250
0.0
180000
0.0
61'
288330
6.4