🔴 Trực tiếp Auckland vs Melbourne Victory - Vòng 24 VĐQG Úc (11-04-2026)
Xem trực tiếp A-League Men (AUS) vòng 24: Auckland vs Melbourne Victory 12:00 ngày 11-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng A-League Men (AUS) và đội hình ra sân chính thức.
Auckland
Melbourne Victory
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Auckland: 2T - 2H- 1B 
Melbourne Victory: 1T - 2H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2025 | Melbourne Victory | 0 - 0(0 - 0) | ||
| 24/05/2025 | Auckland | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 17/05/2025 | Melbourne Victory | 0 - 1(0 - 0) | ||
| 19/04/2025 | Melbourne Victory | 0 - 2(0 - 0) | ||
| 01/01/2025 | Auckland | 0 - 0(0 - 0) |
Phong độ gần nhất
Melbourne Victory









Auckland

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
20%
40%
40%
20%
40%
40%
TB bàn thắng
1.8
2.2
TB bàn thua
1.2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Auckland

Melbourne Victory

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/04/26 | 11 (1)(0) | 1.90 | 0 | 1.96 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | H | X | ||
| 21/03/26 | 12 (0)(2) | 1.82 | -3/4 | 2.06 | 2.01 | 2.01 | 1.83 | B | H | ||
| 14/03/26 | 12 (1)(1) | 1.90 | 0 | 1.92 | 1.87 | 1.87 | 1.93 | T | X | ||
| 08/03/26 | 22 (1)(1) | 1.85 | -1 1/4 | 1.91 | 1.87 | 1.87 | 1.80 | B | T | ||
| 28/02/26 | 30 (1)(0) | 1.94 | -1/4 | 1.92 | 2.02 | 2.02 | 1.82 | T | T | ||

40%
20%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | 01 (0)(0) | 1.99 | -1 | 1.88 | 1.83 | 1.83 | 2.01 | B | X | ||
| 21/03/26 | 41 (0)(1) | 1.87 | -1 1/4 | 1.99 | 2.02 | 2.02 | 1.82 | T | T | ||
| 15/03/26 | 41 (2)(1) | 2.05 | -1/2 | 1.83 | 1.86 | 1.86 | 1.97 | T | T | ||
| 07/03/26 | 22 (0)(1) | 1.88 | 0 | 1.99 | 1.85 | 1.85 | 1.98 | H | T | ||
| 27/02/26 | 11 (1)(1) | 1.97 | -1 | 1.89 | 1.96 | 1.96 | 1.87 | B | X | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
5Thẻ vàng đối thủ6
0Thẻ vàng đội9
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
5Tổng15
Sân khách
3Thẻ vàng đối thủ2
11Thẻ vàng đội2
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
14Tổng4
Tất cả
8Thẻ vàng đối thủ8
11Thẻ vàng đội11
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội0
19Tổng19
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





40%
40%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0 thẻ
0.6 thẻ
Thẻ vàng TB
2.6 thẻ
GHI BÀN
0.8 bàn
TB Hiệp 1
0.8 bàn
1 bàn
TB Hiệp 2
1 bàn
1.8 bàn
TB FT
1.8 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
68%
Cao nhất
67%
37%
Thấp nhất
43%
53%
Trung bình
55%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
18.6 cú sút
Sút TB
18.6 cú sút
7.0 cú sút
Sút trúng đích TB
6.4 cú sút
1.8 lần
Cứu thua TB
2.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























