🔴 Trực tiếp Atlético Madrid vs FC Barcelona - C1 Châu Âu (15-04-2026)
Xem trực tiếp UEFA Champions League: Atlético Madrid vs FC Barcelona 02:00 ngày 15-04. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng UEFA Champions League và đội hình ra sân chính thức.
Atlético Madrid
FC Barcelona
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Atlético Madrid: 2T - 0H- 3B 
FC Barcelona: 3T - 0H- 2B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/04/2026 | FC Barcelona | 0 - 2(0 - 1) | ||
| 05/04/2026 | Atlético Madrid | 1 - 2(1 - 1) | ||
| 04/03/2026 | FC Barcelona | 3 - 0(2 - 0) | ||
| 13/02/2026 | Atlético Madrid | 4 - 0(4 - 0) | ||
| 03/12/2025 | FC Barcelona | 3 - 1(1 - 1) |
Phong độ gần nhất
FC Barcelona









Atlético Madrid

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
20%
80%
TB bàn thắng
1.6
2.8
TB bàn thua
2
1.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Atlético Madrid

FC Barcelona

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
60%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/26 | 21 (2)(1) | 1.96 | -1/4 | 1.95 | 1.86 | 1.86 | 1.97 | B | T | ||
| 09/04/26 | 02 (0)(1) | 2.05 | -1 1/4 | 1.86 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | T | X | ||
| 05/04/26 | 12 (1)(1) | 1.90 | 1/2 | 2.00 | 2.00 | 2.00 | 1.84 | B | X | ||
| 23/03/26 | 32 (0)(1) | 2.07 | -1/2 | 1.85 | 1.91 | 1.91 | 1.91 | B | T | ||
| 19/03/26 | 32 (1)(0) | 2.09 | -1/4 | 1.83 | 1.84 | 1.84 | 1.99 | B | T | ||

40%
60%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
60%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | 41 (2)(0) | 1.88 | -1 1/2 | 2.03 | 1.86 | 1.86 | 1.97 | T | T | ||
| 09/04/26 | 02 (0)(1) | 2.05 | -1 1/4 | 1.86 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | B | X | ||
| 05/04/26 | 12 (1)(1) | 1.90 | 1/2 | 2.00 | 2.00 | 2.00 | 1.84 | T | X | ||
| 22/03/26 | 10 (1)(0) | 1.91 | -2 | 1.99 | 1.94 | 1.94 | 1.89 | B | X | ||
| 19/03/26 | 72 (3)(2) | 1.96 | -1 | 1.94 | 1.90 | 1.90 | 1.93 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
3Thẻ vàng đối thủ16
8Thẻ vàng đội9
1Thẻ đỏ đối thủ0
1Thẻ đỏ đội1
13Tổng26
Sân khách
13Thẻ vàng đối thủ8
17Thẻ vàng đội3
2Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
32Tổng13
Tất cả
16Thẻ vàng đối thủ24
25Thẻ vàng đội12
3Thẻ đỏ đối thủ1
1Thẻ đỏ đội2
45Tổng39
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





80%
0%
20%
Tỷ lệ T/H/B
40%
20%
40%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0.2 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
2.8 thẻ
Thẻ vàng TB
2.2 thẻ
GHI BÀN
1.6 bàn
TB Hiệp 1
0.2 bàn
1.2 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
2.8 bàn
TB FT
1 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
66%
Cao nhất
71%
33%
Thấp nhất
54%
50%
Trung bình
63%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
14.2 cú sút
Sút TB
15.8 cú sút
5.6 cú sút
Sút trúng đích TB
4.0 cú sút
3.6 lần
Cứu thua TB
3.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất




























