🔴 Trực tiếp Aston Villa W vs Sheffield Utd W - Vòng 10 Cúp Liên Đoàn Nữ Anh (17-12-2026)
Xem trực tiếp League Cup Women (GB) vòng 10: Aston Villa W vs Sheffield Utd W 02:00 ngày 17-12. Tại Keolive, dữ liệu livescore được real-time từng giây: từ bàn thắng, thẻ phạt đến bảng xếp hạng League Cup Women (GB) và đội hình ra sân chính thức.
Aston Villa W
Sheffield Utd W
Thời điểm có bàn thắng

Tỷ lệ số bàn thắng

Thành tích đối đầu 
Aston Villa W: 3T - 0H- 1B 
Sheffield Utd W: 1T - 0H- 3B


| Ngày | Giải đấu | Chủ | FT / HT | Khách |
|---|---|---|---|---|
| 09/11/2023 | Sheffield Utd W | 0 - 5(0 - 4) | ||
| 08/12/2022 | Sheffield Utd W | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 18/11/2021 | Aston Villa W | 1 - 2(0 - 2) | ||
| 08/10/2020 | Aston Villa W | 1 - 0(1 - 0) |
Phong độ gần nhất
Sheffield Utd W









Aston Villa W

Phong độ






5 trận gần nhất





Tỷ lệ T/H/B
80%
20%
80%
20%
TB bàn thắng
1.2
1.2
TB bàn thua
2.4
3.2
ThắngHòaThua
Tỷ lệ Kèo
Aston Villa W

Sheffield Utd W

60%
40%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
40%
40%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | 21 (0)(1) | 1.77 | -1/4 | 1.94 | 1.76 | 1.76 | 1.92 | B | T | ||
| 09/05/26 | 03 (0)(2) | 1.90 | 1 3/4 | 1.80 | 1.85 | 1.85 | 1.82 | B | X | ||
| 04/05/26 | 02 (0)(0) | 1.89 | -1/2 | 1.81 | 1.73 | 1.73 | 1.95 | B | X | ||
| 29/03/26 | 43 (3)(3) | 1.79 | -2 | 1.92 | 1.78 | 1.78 | 1.90 | T | T | ||
| 22/03/26 | 12 (1)(0) | 1.85 | 1/2 | 1.85 | 1.92 | 1.92 | 1.76 | T | H | ||

80%
20%
HDP (5 trận)
ThắngHòaThua
100%
T/X (5 trận)
TàiHòaXỉu
| Giải | Ngày | Trận | FT / HT | HDP | TX | HDP | T/X | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | 04 (0)(2) | 1.94 | 1 | 1.81 | 1.92 | 1.92 | 1.77 | B | T | ||
| 26/04/26 | 21 (1)(0) | 2.00 | -1/2 | 1.80 | 1.61 | 1.61 | 2.00 | B | T | ||
| 23/04/26 | 41 (1)(0) | 1.83 | 0 | 1.84 | 1.80 | 1.80 | 1.80 | B | T | ||
| 03/04/26 | 52 (2)(1) | 1.85 | -3/4 | 1.75 | 1.77 | 1.77 | 1.80 | B | T | ||
| 28/03/26 | 21 (1)(0) | 1.85 | -1/2 | 1.75 | 1.78 | 1.78 | 1.80 | T | T | ||
Số thẻ vàng và thẻ đỏ
Sân nhà
2Thẻ vàng đối thủ2
1Thẻ vàng đội1
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội0
3Tổng4
Sân khách
2Thẻ vàng đối thủ6
4Thẻ vàng đội5
0Thẻ đỏ đối thủ0
0Thẻ đỏ đội1
6Tổng12
Tất cả
4Thẻ vàng đối thủ8
5Thẻ vàng đội6
0Thẻ đỏ đối thủ1
0Thẻ đỏ đội1
9Tổng16
PHONG ĐỘ 5 TRẬN CỦA SÂN NHÀ VÀ 5 TRẬN CỦA SÂN KHÁCH

Phong độ

PHONG ĐỘ THẮNG HÒA BẠI





5 trận gần nhất





0%
20%
80%
Tỷ lệ T/H/B
0%
20%
80%
THẺ ĐỎ TB / THẺ VÀNG TB
0 thẻ
Thẻ đỏ TB
0.4 thẻ
1 thẻ
Thẻ vàng TB
1.8 thẻ
GHI BÀN
0.4 bàn
TB Hiệp 1
0.6 bàn
0.4 bàn
TB Hiệp 2
0.8 bàn
0.8 bàn
TB FT
1.4 bàn
TỶ LỆ KIỂM SOÁT BÓNG
63%
Cao nhất
51%
43%
Thấp nhất
44%
53%
Trung bình
48%
THỐNG KÊ SÚT BÓNG
8.6 cú sút
Sút TB
9.4 cú sút
4.2 cú sút
Sút trúng đích TB
3.8 cú sút
4.2 lần
Cứu thua TB
5.2 lần
Thống kê 5 trận gần nhất



























